Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh tiểu học

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh tiểu học

Từ vựng là nền tảng quan trọng giúp trẻ nghe hiểu, giao tiếp và phát triển các kỹ năng tiếng Anh trong những năm đầu tiểu học. Tuy nhiên, nếu học rời rạc hoặc ghi nhớ máy móc, trẻ rất dễ quên và thiếu khả năng vận dụng. Vì vậy, các từ vựng tiếng Anh tiểu học nên được hệ thống theo từng chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, con vật, đồ ăn hay hoạt động hằng ngày, giúp trẻ dễ nhớ, dễ sử dụng và từng bước mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.

Từ vựng tiếng Anh tiểu học gồm những gì?

Từ vựng tiếng Anh tiểu học là tập hợp các từ, cụm từ thông dụng xoay quanh những chủ đề gần gũi với đời sống của trẻ như gia đình, trường lớp, động vật, thức ăn, thời tiết, kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp cơ bản như thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, câu hỏi Wh-question. Khác với từ vựng chuyên ngành hay học thuật, bộ từ vựng này chú trọng tính ứng dụng cao trong giao tiếp hàng ngày, giúp học sinh có thể nghe hiểu, nói và viết những câu đơn giản ngay khi mới bắt đầu học.

Từ vựng tiếng Anh tiểu học

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh tiểu học

Từ vựng tiếng Anh lớp 1

Ở lớp 1, học sinh mới làm quen với tiếng Anh nên trọng tâm là các từ đơn, dễ phát âm, gắn liền với giao tiếp cơ bản như chào hỏi, giới thiệu bản thân và gọi tên đồ vật xung quanh. Đây là nền móng để các em tự tin hơn khi bước vào những chủ đề phức tạp dần ở các lớp tiếp theo.

Chủ đề Gia đình (Family)

Các từ vựng sau giúp học sinh giới thiệu về những người thân trong gia đình mình.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
father/ˈfɑːðə/danh từbốThis is my father.
mother/ˈmʌðə/danh từmẹMy mother is a teacher.
brother/ˈbrʌðə/danh từanh/em traiI have one brother.
sister/ˈsɪstə/danh từchị/em gáiShe is my sister.
grandfather/ˈɡrænfɑːðə/danh từôngMy grandfather is old.
grandmother/ˈɡrænmʌðə/danh từMy grandmother cooks well.
baby/ˈbeɪbi/danh từem béThe baby is sleeping.
family/ˈfæməli/danh từgia đìnhI love my family.

Từ vựng tiếng Anh tiểu học lớp 1

Chủ đề Màu sắc (Colors)

Nhóm từ về màu sắc thường xuất hiện sớm vì gắn với hoạt động miêu tả trực quan mà trẻ yêu thích.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
red/red/tính từmàu đỏThe apple is red.
blue/bluː/tính từmàu xanh dươngThe sky is blue.
yellow/ˈjeləʊ/tính từmàu vàngI like yellow.
green/ɡriːn/tính từmàu xanh láThe grass is green.
black/blæk/tính từmàu đenThe cat is black.
white/waɪt/tính từmàu trắngSnow is white.
pink/pɪŋk/tính từmàu hồngThis is a pink flower.
orange/ˈɒrɪndʒ/tính từmàu camThe ball is orange.

Chủ đề Số đếm (Numbers)

Số đếm là nhóm từ vựng bắt buộc, làm nền cho các bài toán tiếng Anh và giao tiếp về tuổi tác, số lượng ở các lớp sau.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
one/wʌn/số từmộtI have one book.
two/tuː/số từhaiI have two pens.
three/θriː/số từbaShe has three dolls.
four/fɔː/số từbốnThere are four chairs.
five/faɪv/số từnămI am five years old.
six/sɪks/số từsáuSix students are here.
seven/ˈsevən/số từbảyIt is seven o’clock.
ten/ten/số từmườiI have ten fingers.

Chủ đề Đồ vật trong lớp học (Classroom objects)

Các từ về đồ dùng học tập giúp học sinh giao tiếp với thầy cô và bạn bè ngay tại lớp.

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
book/bʊk/danh từquyển sáchOpen your book.
pen/pen/danh từcái bút mựcThis is my pen.
pencil/ˈpensəl/danh từbút chìI need a pencil.
ruler/ˈruːlə/danh từcái thướcUse the ruler.
eraser/ɪˈreɪzə/danh từcục tẩyCan I borrow your eraser?
chair/tʃeə/danh từcái ghếSit on the chair.
desk/desk/danh từcái bàn họcPut your book on the desk.
bag/bæɡ/danh từcái cặp/túiThis is my bag.

Từ những từ đơn giản nhất về gia đình, màu sắc, số đếm và đồ vật quen thuộc, học sinh lớp 2 sẽ mở rộng vốn từ sang những chủ đề gắn với thế giới xung quanh nhiều hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 2

Bước sang lớp 2, học sinh bắt đầu tiếp cận các nhóm từ mô tả thế giới tự nhiên và hoạt động thường ngày, đòi hỏi vốn từ đa dạng hơn để mô tả hành động, cảm nhận cụ thể.

Chủ đề Động vật (Animals)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
dog/dɒɡ/danh từcon chóI have a dog.
cat/kæt/danh từcon mèoThe cat is cute.
bird/bɜːd/danh từcon chimThe bird can fly.
fish/fɪʃ/danh từcon cáFish live in water.
elephant/ˈelɪfənt/danh từcon voiThe elephant is big.
tiger/ˈtaɪɡə/danh từcon hổThe tiger is strong.
rabbit/ˈræbɪt/danh từcon thỏThe rabbit is fast.
monkey/ˈmʌŋki/danh từcon khỉThe monkey likes bananas.

Chủ đề Thức ăn (Food)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
rice/raɪs/danh từcơm/gạoI eat rice every day.
bread/bred/danh từbánh mìShe likes bread.
milk/mɪlk/danh từsữaI drink milk.
egg/eɡ/danh từtrứngI eat an egg.
apple/ˈæpəl/danh từquả táoThe apple is sweet.
banana/bəˈnɑːnə/danh từquả chuốiI like bananas.
water/ˈwɔːtə/danh từnướcDrink some water.
candy/ˈkændi/danh từkẹoCan I have some candy?

Chủ đề Thời tiết (Weather)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
sunny/ˈsʌni/tính từ(trời) nắngIt is sunny today.
rainy/ˈreɪni/tính từ(trời) mưaIt is rainy outside.
cloudy/ˈklaʊdi/tính từ(trời) nhiều mâyIt is cloudy.
windy/ˈwɪndi/tính từ(trời) có gióIt is windy today.
hot/hɒt/tính từnóngIt is hot in summer.
cold/kəʊld/tính từlạnhIt is cold in winter.
snowy/ˈsnəʊi/tính từcó tuyếtIt is snowy in Sapa.
weather/ˈweðə/danh từthời tiếtHow is the weather?

Chủ đề Hoạt động hàng ngày (Daily activities)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
wake up/weɪk ʌp/động từthức dậyI wake up at six.
brush teeth/brʌʃ tiːθ/động từđánh răngI brush my teeth.
eat breakfast/iːt ˈbrekfəst/động từăn sángI eat breakfast at seven.
go to school/ɡəʊ tə skuːl/động từđi họcI go to school by bus.
play/pleɪ/động từchơiI play football.
study/ˈstʌdi/động từhọcI study English every day.
sleep/sliːp/động từngủI sleep at nine.
watch TV/wɒtʃ tiː viː/động từxem tiviI watch TV in the evening.

Vốn từ về động vật, thức ăn, thời tiết và hoạt động hàng ngày ở lớp 2 chính là nền tảng để học sinh lớp 3 tiếp tục mở rộng sang những chủ đề xã hội gần gũi hơn như nghề nghiệp và phương tiện giao thông.

Từ vựng tiếng Anh lớp 3

Ở lớp 3, học sinh đã có thể ghép câu phức tạp hơn một chút, do đó từ vựng mở rộng sang các nhóm mô tả xã hội và cảm xúc cá nhân.

Chủ đề Nghề nghiệp (Jobs)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
teacher/ˈtiːtʃə/danh từgiáo viênMy mother is a teacher.
doctor/ˈdɒktə/danh từbác sĩHe is a doctor.
nurse/nɜːs/danh từy táShe is a nurse.
farmer/ˈfɑːmə/danh từnông dânThe farmer works hard.
driver/ˈdraɪvə/danh từtài xếHe is a bus driver.
police officer/pəˈliːs ˈɒfɪsə/danh từcảnh sátThe police officer helps people.
cook/kʊk/danh từđầu bếpThe cook makes noodles.
engineer/ˌendʒɪˈnɪə/danh từkỹ sưMy father is an engineer.

Từ vựng tiếng Anh tiểu học lớp 3

Chủ đề Thể thao (Sports)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
football/ˈfʊtbɔːl/danh từbóng đáI play football.
swimming/ˈswɪmɪŋ/danh từbơi lộiI go swimming on Sunday.
badminton/ˈbædmɪntən/danh từcầu lôngWe play badminton together.
running/ˈrʌnɪŋ/danh từchạy bộRunning is good for health.
basketball/ˈbɑːskɪtbɔːl/danh từbóng rổHe likes basketball.
cycling/ˈsaɪklɪŋ/danh từđạp xeI go cycling with my dad.

Chủ đề Phương tiện giao thông (Transportation)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
car/kɑː/danh từô tôWe go by car.
bus/bʌs/danh từxe buýtI go to school by bus.
bicycle/ˈbaɪsɪkəl/danh từxe đạpI ride a bicycle.
motorbike/ˈməʊtəbaɪk/danh từxe máyMy dad has a motorbike.
train/treɪn/danh từtàu hỏaWe travel by train.
plane/pleɪn/danh từmáy bayThey go by plane.

Chủ đề Cảm xúc (Feelings)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
happy/ˈhæpi/tính từvui vẻI am happy today.
sad/sæd/tính từbuồnShe is sad.
angry/ˈæŋɡri/tính từtức giậnHe is angry now.
tired/ˈtaɪəd/tính từmệt mỏiI am tired.
excited/ɪkˈsaɪtɪd/tính từhào hứngWe are excited about the trip.
scared/skeəd/tính từsợ hãiShe is scared of dogs.

Từ nhóm chủ đề nghề nghiệp và giao thông ở lớp 3, học sinh lớp 4 sẽ tiến thêm một bước để nói về môi trường sống, sức khỏe và những sở thích cá nhân, chuẩn bị cho tư duy diễn đạt phức tạp hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 4

Chương trình lớp 4 yêu cầu học sinh vận dụng từ vựng để diễn đạt ý kiến và mô tả trải nghiệm cá nhân nhiều hơn, thay vì chỉ gọi tên sự vật đơn thuần.

Chủ đề Môi trường (Environment)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
forest/ˈfɒrɪst/danh từkhu rừngThe forest is green.
river/ˈrɪvə/danh từdòng sôngThe river is clean.
pollution/pəˈluːʃən/danh từsự ô nhiễmPollution is bad for health.
recycle/riːˈsaɪkəl/động từtái chếWe should recycle plastic.
plant a tree/plɑːnt ə triː/động từtrồng câyWe plant a tree every year.
protect/prəˈtekt/động từbảo vệWe must protect the environment.

Chủ đề Sức khỏe (Health)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
healthy/ˈhelθi/tính từkhỏe mạnhEating vegetables is healthy.
exercise/ˈeksəsaɪz/danh từ/động từtập thể dụcI exercise every morning.
illness/ˈɪlnəs/danh từbệnh tậtWash your hands to avoid illness.
headache/ˈhedeɪk/danh từđau đầuI have a headache.
medicine/ˈmedsən/danh từthuốcTake your medicine.

Chủ đề Du lịch (Travel)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
beach/biːtʃ/danh từbãi biểnWe go to the beach.
mountain/ˈmaʊntɪn/danh từnúiThe mountain is high.
hotel/həʊˈtel/danh từkhách sạnWe stay at a hotel.
suitcase/ˈsuːtkeɪs/danh từvaliPack your suitcase.
souvenir/ˌsuːvəˈnɪə/danh từquà lưu niệmI buy a souvenir.

Chủ đề Sở thích (Hobbies)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
reading/ˈriːdɪŋ/danh từđọc sáchMy hobby is reading.
drawing/ˈdrɔːɪŋ/danh từvẽ tranhI love drawing.
singing/ˈsɪŋɪŋ/danh từhátShe likes singing.
collecting/kəˈlektɪŋ/danh từsưu tầmHe enjoys collecting stamps.
dancing/ˈdɑːnsɪŋ/danh từnhảy múaThey love dancing.

Sau khi làm quen với các chủ đề gắn liền với môi trường sống, sức khỏe và sở thích cá nhân, học sinh lớp 5 sẽ được trang bị thêm những từ vựng mang tính khái quát hơn để chuẩn bị cho bậc học tiếp theo.

Từ vựng tiếng Anh lớp 5

Lớp 5 là giai đoạn bản lề trước khi bước vào trung học cơ sở, vì vậy từ vựng bắt đầu xuất hiện những khái niệm trừu tượng nhẹ nhàng, đòi hỏi khả năng diễn đạt quan điểm cá nhân.

Chủ đề Khoa học (Science)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
experiment/ɪkˈsperɪmənt/danh từthí nghiệmWe do an experiment in class.
planet/ˈplænɪt/danh từhành tinhEarth is a planet.
energy/ˈenədʒi/danh từnăng lượngThe sun gives us energy.
invention/ɪnˈvenʃən/danh từphát minhThe computer is a great invention.

Từ vựng tiếng Anh tiểu học lớp 5

Chủ đề Xã hội (Society)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
community/kəˈmjuːnəti/danh từcộng đồngWe help our community.
tradition/trəˈdɪʃən/danh từtruyền thốngTet is a Vietnamese tradition.
volunteer/ˌvɒlənˈtɪə/danh từ/động từtình nguyện viênI want to volunteer.

Chủ đề Công nghệ (Technology)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
computer/kəmˈpjuːtə/danh từmáy tínhI use a computer to study.
internet/ˈɪntənet/danh từmạng internetWe search on the internet.
robot/ˈrəʊbɒt/danh từngười máyThe robot can move.

Chủ đề Ý kiến cá nhân (Personal opinions)

Từ vựngPhiên âm (IPA)Từ loạiNghĩa tiếng ViệtCâu mẫu
think/θɪŋk/động từnghĩ rằngI think it is a good idea.
agree/əˈɡriː/động từđồng ýI agree with you.
prefer/prɪˈfɜː/động từthích hơnI prefer reading to watching TV.
important/ɪmˈpɔːtənt/tính từquan trọngLearning English is important.

Như vậy, hành trình từ lớp 1 đến lớp 5 đã bao phủ đầy đủ các nhóm từ vựng từ cơ bản đến bắt đầu có tính trừu tượng. Để dễ tra cứu nhanh mà không cần lật lại từng lớp, phần tiếp theo sẽ tổng hợp lại toàn bộ từ vựng theo 20 chủ đề quen thuộc.

Câu mẫu ứng dụng từ vựng tiếng Anh tiểu học vào giao tiếp

Học từ vựng mà không đặt trong câu thì rất khó ghi nhớ lâu dài và càng khó sử dụng thực tế, đây cũng là khoảng trống mà nhiều tài liệu từ vựng hiện nay còn thiếu khi chỉ liệt kê từ đơn lẻ mà không hướng dẫn cách ghép câu. Phần này cung cấp câu mẫu theo từng chủ đề tiêu biểu và hướng dẫn cách tự tạo câu mới từ những khung câu quen thuộc.

Mẫu câu theo từng chủ đề

Câu mẫuBản dịch
This is my father. He is a doctor.Đây là bố tôi. Ông ấy là bác sĩ.
I have two brothers and one sister.Tôi có hai anh trai và một em gái.
The weather is sunny today, so we can play football.Hôm nay trời nắng nên chúng tôi có thể chơi bóng đá.
I go to school by bus every morning.Tôi đến trường bằng xe buýt mỗi sáng.
My hobby is drawing, and I also like reading books.Sở thích của tôi là vẽ tranh, tôi cũng thích đọc sách.

Cách thay thế từ để tự tạo câu mới

Một cách hiệu quả để học sinh chủ động vận dụng từ vựng thay vì học vẹt là sử dụng các khung câu cố định rồi thay thế từ vựng phù hợp vào chỗ trống. Ví dụ với khung câu “This is my ___”, học sinh có thể điền vào bất kỳ danh từ chỉ người hoặc vật đã học như father, sister, pen, hoặc bag để tạo ra nhiều câu khác nhau. Tương tự, khung câu “I like ___ because it is ___” cho phép ghép một danh từ chỉ môn thể thao, món ăn hoặc con vật với một tính từ chỉ cảm xúc hoặc đặc điểm, chẳng hạn “I like swimming because it is fun”. Việc luyện tập với khung câu giúp học sinh hiểu được vai trò ngữ pháp của từng loại từ, từ đó tự tin ghép câu mà không cần ghi nhớ máy móc từng câu có sẵn.

Lời kết

Việc học các từ vựng tiếng Anh tiểu học theo từng chủ đề sẽ giúp trẻ ghi nhớ dễ hơn, hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh và từng bước cải thiện khả năng nghe – nói – đọc – viết. Phụ huynh nên kết hợp từ vựng với hình ảnh, trò chơi, bài hát và hoạt động giao tiếp để trẻ duy trì hứng thú và vận dụng kiến thức tự nhiên hơn.

Nếu phụ huynh muốn con được xây dựng vốn từ bài bản theo đúng trình độ, hãy liên hệ American Links để được kiểm tra năng lực và tư vấn lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất.

Rate this post
Call Us Now