Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 đầy đủ

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 đầy đủ

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 là những kiến thức nền tảng giúp trẻ bước đầu làm quen với ngôn ngữ mới, mở rộng vốn từ và hình thành khả năng phản xạ tiếng Anh tự nhiên. Ở giai đoạn này, học sinh sẽ được tiếp cận các nhóm từ quen thuộc như màu sắc, số đếm, gia đình, trường học, con vật, đồ vật và hoạt động hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 1 phổ biến, giúp trẻ dễ dàng học tập và ghi nhớ hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo từng Unit

Global Success là bộ sách phổ biến nên được chọn làm ví dụ chi tiết trong phần này. Toàn bộ chương trình gồm 16 Unit, chia thành bốn nhóm chủ đề để dễ ôn. Ba mẹ đang dùng sách khác có thể chuyển sang phần từ vựng theo chủ đề ở mục tiếp theo.

Unit 1–4: Không gian quen thuộc quanh bé

Nhóm đầu tiên đưa bé đến sân trường, phòng ăn, chợ và phòng ngủ. Đây là những nơi bé gặp mỗi ngày nên việc nhớ từ khá tự nhiên. Ba mẹ nên chỉ vào vật thật khi đọc từ để bé nối âm thanh với hình ảnh.

Từ vựngTừ loạiPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ song ngữ
balln/bɔːl/quả bóngThis is a ball. – Đây là quả bóng.
kiten/kaɪt/con diềuI have a kite. – Con có một con diều.
spoonn/spuːn/cái thìaThis is my spoon. – Đây là cái thìa của con.
bowln/bəʊl/cái bátA red bowl. – Một cái bát màu đỏ.
pillown/ˈpɪləʊ/cái gốiA soft pillow. – Một cái gối mềm.
lampn/læmp/cái đènTurn on the lamp. – Hãy bật đèn lên.

Unit 5–8: Món ăn, lớp học, khu vườn và công viên

Bốn Unit tiếp theo mở rộng sang đồ ăn, đồ dùng học tập và thiên nhiên. Bé bắt đầu gặp nhiều danh từ cụ thể hơn, nên ba mẹ nên chia nhỏ để bé học vài từ mỗi ngày, không dồn cả Unit trong một buổi.

Từ vựngTừ loạiPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ song ngữ
fishn/fɪʃ/con cá, món cáI like fish. – Con thích món cá.
chipsn/tʃɪps/khoai tây chiênChips, please. – Cho con khoai tây chiên.
rulern/ˈruːlə(r)/cái thước kẻThis is a ruler. – Đây là cái thước kẻ.
flowern/ˈflaʊə(r)/bông hoaA pink flower. – Một bông hoa màu hồng.
swingn/swɪŋ/cái xích đuI like the swing. – Con thích xích đu.

Unit 9–12: Cửa hàng, sở thú, xe buýt và hồ nước

Nhóm này giúp bé làm quen với địa điểm công cộng và động vật. Từ vựng ở đây vẫn là danh từ cụ thể, nhưng cách phát âm khó hơn một chút do có âm cuối. Ba mẹ nên cho bé nghe và lặp lại từng từ hai, ba lần.

Từ vựngTừ loạiPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ song ngữ
monkeyn/ˈmʌŋki/con khỉA funny monkey. – Một chú khỉ vui nhộn.
lionn/ˈlaɪən/sư tửI see a lion. – Con nhìn thấy sư tử.
busn/bʌs/xe buýtThe bus is big. – Xe buýt rất to.
duckn/dʌk/con vịtA yellow duck. – Một chú vịt màu vàng.

Unit 13–16: Căng tin, cửa hàng đồ chơi, sân bóng và ngôi nhà

Nhóm cuối khép lại chương trình bằng đồ ăn ở trường, đồ chơi và gia đình. Sau bốn nhóm, bé đã có nền tảng khoảng vài chục danh từ quen thuộc. Ba mẹ nên dành thời gian ôn lại toàn bộ trước khi kết thúc năm học.

Từ vựngTừ loạiPhiên âm IPANghĩa tiếng ViệtCâu ví dụ song ngữ
dolln/dɒl/búp bêI have a doll. – Con có một con búp bê.
robotn/ˈrəʊbɒt/người máyA blue robot. – Một người máy màu xanh.
mumn/mʌm/mẹThis is my mum. – Đây là mẹ của con.
dadn/dæd/bốI love my dad. – Con yêu bố.

Cách đọc bảng từ vựng: Cột từ loại dùng ký hiệu viết tắt, trong đó n là noun (danh từ), v là verb (động từ) và adj là adjective (tính từ). Phiên âm IPA trong bài theo giọng Anh-Anh, nên một số từ như “dog” hay “doll” có thể khác đôi chút so với giọng Anh-Mỹ. Ba mẹ không rành ngữ pháp vẫn dùng được bảng: chỉ cần đọc từ, đọc nghĩa rồi cho bé lặp lại câu ví dụ.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề

Phần này dành cho phụ huynh dùng bộ sách khác Global Success, hoặc muốn bổ sung từ ngoài Unit. Mỗi chủ đề chỉ giữ số từ vừa phải để bé không bị quá tải. Chất lượng của từng từ quan trọng hơn việc liệt kê thật nhiều.

Chủ đề trường học và gia đình

Trường học và gia đình là hai chủ đề gần như bộ sách nào cũng có. Bé dùng chúng hằng ngày, từ lúc chào mẹ đến lúc xếp cặp đi học. Ba mẹ có thể gắn từ vào thói quen như “Where is your bag?” khi chuẩn bị đến lớp.

Từ vựngPhiên âm IPANghĩa tiếng Việt
book/bʊk/quyển sách
pen/pen/cái bút
bag/bæɡ/cái cặp
desk/desk/cái bàn học
mum/mʌm/mẹ
dad/dæd/bố
sister/ˈsɪstə(r)/chị/em gái
brother/ˈbrʌðə(r)/anh/em trai

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo chủ đề

Chủ đề con vật, đồ ăn và màu sắc

Ba chủ đề này rất giàu hình ảnh, nên hợp với flashcard và tranh minh họa. Bé thường hứng thú khi được chỉ vào con vật hay món ăn yêu thích. Riêng màu sắc, ba mẹ nên cho bé chỉ vào đồ vật quanh nhà rồi gọi tên màu tương ứng.

Chủ đềTừ vựng và phiên âm IPANghĩa tiếng Việt
Con vậtcat /kæt/, dog /dɒɡ/, bird /bɜːd/, fish /fɪʃ/mèo, chó, chim, cá
Đồ ănrice /raɪs/, milk /mɪlk/, egg /eɡ/, apple /ˈæpl/cơm, sữa, trứng, táo
Màu sắcred /red/, blue /bluː/, green /ɡriːn/, yellow /ˈjeləʊ/đỏ, xanh dương, xanh lá, vàng

Bài tập luyện từ vựng tiếng Anh lớp 1

Ghi nhớ thụ động chưa đủ, bé cần thực hành để chuyển từ vựng thành kỹ năng chủ động. Phần này gồm ba dạng bài từ dễ đến khó. Ba mẹ có thể in đề ra và giữ phần đáp án ở cuối để bé làm trước, ba mẹ chấm sau.

Bài 1: Nối từ với hình

Ba mẹ đọc từ tiếng Anh, bé chỉ vào hình đúng hoặc gọi tên vật thật. Có thể dùng các từ: 1. cat, 2. ball, 3. book, 4. spoon, 5. bus, 6. lion. Với bé còn chậm, ba mẹ giảm còn ba từ. Với bé nhanh, ba mẹ hỏi thêm màu sắc của từng vật, ví dụ “What colour is the ball?”.

Bài 2: Chọn từ đúng

Ba mẹ đọc câu, bé chọn từ điền vào chỗ trống.

  1. I like ___ (rice / bus). 2. This is a ___ (kite / mum). 3. A yellow ___ (duck / desk). 4. My ___ is big (dad / lamp). 5. I see a ___ at the zoo (lion / spoon). Bài này cần bé hiểu nghĩa cả câu, nên mức độ khó hơn bài nối hình một chút.

Bài 3: Hội thoại luyện nói cha mẹ – con

Ba mẹ đóng vai người hỏi, bé đóng vai người trả lời. Ba mẹ hỏi “What is this?” và chỉ vào quả bóng, bé đáp “It’s a ball”. Ba mẹ tiếp tục “What colour is it?” và bé đáp “It’s red”. Ba mẹ cần phát âm chậm, rõ ràng, nhất là âm cuối như /l/ trong “ball”. Sau đó đổi vai để bé hỏi ngược lại ba mẹ.

Đáp án

BàiĐáp án
Bài 1Nối đúng tên với hình cat, ball, book, spoon, bus, lion
Bài 21. rice; 2. kite; 3. duck; 4. dad; 5. lion
Bài 3Không có đáp án cố định, câu trả lời mẫu: “It’s a ball”, “It’s red”

Lời kết

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo từng chủ đề giúp trẻ dễ ghi nhớ, mở rộng vốn từ và bước đầu hình thành khả năng sử dụng tiếng Anh trong những tình huống quen thuộc. Khi được học đúng phương pháp, kết hợp hình ảnh, âm thanh và hoạt động thực hành, trẻ sẽ tiếp thu từ mới tự nhiên và hứng thú hơn.

Hy vọng những nhóm từ vựng được tổng hợp trong bài viết sẽ trở thành tài liệu hữu ích cho phụ huynh và học sinh trong quá trình học tập. Hãy duy trì thói quen ôn luyện mỗi ngày để trẻ từng bước xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc và tự tin hơn khi bước vào những cấp học tiếp theo.

Rate this post
Call Us Now