Năm 2025, Việt Nam long trọng kỷ niệm 80 năm Ngày Quốc khánh 2/9 – dấu mốc lịch sử kể từ ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945 – 2025). Trong không khí tự hào ấy, hãy cùng AMERICAN LINKS khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Anh Ngày Quốc khánh 2/9 để bạn có thể giới thiệu sự kiện trọng đại này với bạn bè quốc tế, tham gia các hoạt động giao lưu và lan tỏa tinh thần yêu nước.
Mục lục bài viết
- Từ Vựng Ngày Quốc Khánh 2/9 tiếng Anh là gì?
- Từ vựng tiếng Anh về chủ đề ngày Quốc khánh 2/9
- Những câu nói thể hiện lòng yêu nước trong ngày quốc khánh 2/9 bằng tiếng Anh
- Lời chúc ngày Quốc khánh 2/9 bằng tiếng Anh ý nghĩa
- Sự kiện đặc biệt A80 – Chào mừng 80 năm ngày Quốc Khánh nước Việt Nam
- Năm 2025 đánh dấu 80 năm ngày khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là dịp quan trọng để nhìn lại chặng đường lịch sử hào hùng, tri ân các thế hệ cha anh và khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Từ Vựng Ngày Quốc Khánh 2/9 tiếng Anh là gì?
Ngày Quốc khánh 2/9 trong tiếng Anh là “Vietnam Independence Day” hoặc “Vietnam National Day”. Cách đọc của hai từ này như sau:
- Vietnam National Day /ˌvjetˈnæm ˈnæʃ.nəl ˌdeɪ/: (ngày Quốc khánh)
- Vietnam Independence Day: /ˌvjetˈnæm ɪn.dɪˈpen.dəns ˌdeɪ/: (ngày Quốc khánh)
- Commemorative event | n | /kəˈmem.ər.ə.tɪv ɪˈvent/ | Sự kiện kỷ niệm | A grand commemorative event will be held at Ba Dinh Square.
- 80th anniversary | n | /ˌeɪ.tiː.ɪθ ˌæn.əˈvɝː.sɚ.i/ / Kỷ niệm 80 năm / Vietnam celebrates the 80th anniversary of its Independence Day in 2025.

Mỗi một quốc gia đều có tên tiếng Anh về ngày Quốc khánh khác nhau và gắn liền với các sự kiện lịch sử riêng của mỗi dân tộc. Ví dụ như:
- Independence Day /ɪn.dɪˈpen.dəns ˌdeɪ/: (Ngày Quốc khánh Mỹ 4/7)
- St George’s Day /seɪnt ˈdʒɔːrdʒ. ˌdeɪ/: (Quốc khánh của Vương Quốc Anh – Ngày lễ Thánh George 23/4)
- Chinese National Day /tʃaɪˈniːz ˈnæʃ.nəl ˌdeɪ/: (Ngày Quốc khánh Trung Quốc 1/10)
- Bastille Day /bæˈstiːl ˌdeɪ/: (Ngày Quốc khánh Pháp 14/7)
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề ngày Quốc khánh 2/9

1. Từ vựng tiếng Anh về chính trị, lịch sử ngày Quốc khánh 2/9
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Army | n | /ˈɑːr.mi/ | Quân đội |
| August Revolution | n | /ˈɑː.ɡəst ˌrev.əˈluː.ʃən/ | Cách mạng tháng Tám |
| Ba Dinh Square | n | /(Ba Dinh) skwer/ | Quảng trường Ba Đình |
| Colony | n | /ˈkɑː.lə.ni/ | Thuộc địa |
| Declaration of Independence | n | /ˌdek·ləˈreɪ·ʃən əv ˌɪn·dɪˈpen·dəns/ | Bản Tuyên ngôn Độc lập |
| Declare | v | /dɪˈkler/ | Tuyên bố |
| Democracy | n | /dɪˈmɑː.krə.si/ | Chế độ dân chủ |
| Flag | n | /flæɡ/ | Lá cờ |
| Government | n | /ˈɡʌv.ɚn.mənt/ | Chính quyền |
| Liberty | n | /ˈlɪb.ɚ.t̬i/ | Quyền tự do/Sự tự do |
| Nation | n | /ˈneɪ.ʃən/ | Quốc gia |
| National Anthem | n | /ˌnæʃ.ən.əl ˈæn.θəm/ | Quốc ca |
| National Salvation | n | /ˌnæʃ.ən.əl sælˈveɪ.ʃən/ | Sự bảo vệ đất nước |
| Patriot | n | /ˈpeɪ.tri.ɑːt/ | Nhà ái quốc |
| Patriotic | adj | /ˌpeɪ.triˈɑː.t̬ɪk/ | Yêu nước |
| Patriotism | n | /ˈpeɪ.tri.ə.tɪ.zəm/ | Lòng yêu nước |
| President Ho Chi Minh | n | /ˈprez.ɪ.dənt (Ho Chi Minh)/ | Chủ tịch Hồ Chí Minh |
| Pursue | v | /pɚˈsuː/ | Truy kích |
| Release | v | /rɪˈliːs/ | Giải thoát, phóng thích |
| Revolution | n | /ˌrev.əˈluː.ʃən/ | Cuộc cách mạng |
| Revolutionary War | n | /ˌrev.əˈluː.ʃən.er.i wɔːr/ | Chiến tranh cách mạng |
| Socialist Republic of Vietnam | n | /ˈsoʊ.ʃəl.ɪst rəˈpʌb.lɪk əv ˌvjetˈnæm/ | Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam |
| Solidarity | n | /ˌsɑː.lɪˈder.ə.t̬i/ | Sự đoàn kết |
| Veteran | n | /ˈve.t̬ɚ.ən/ | Cựu chiến binh |
| Independence | n | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | Độc lập |
| Freedom | n | /ˈfriː.dəm/ | Tự do |
| Happiness | n | /ˈhæp.i.nəs/ | Hạnh phúc |
2. Từ vựng tiếng Anh về lễ hội trong ngày Quốc khánh 2/9
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Banner | n | /ˈbæn.ɚ/ | Băng rôn, biểu ngữ |
| Broadcast | v | /ˈbrɑːd.kæst/ | Phát thanh |
| Celebration | n | /ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ | Sự kỷ niệm |
| Ceremony | n | /ˈser.ə.mə.ni/ | Nghi thức, buổi lễ |
| Day off | n | /deɪ ɑːf/ | Ngày nghỉ |
| Exhibition | n | /ˌek.səˈbɪʃ.ən/ | Buổi triển lãm |
| Firework | n | /ˈfaɪr.wɝːk/ | Pháo hoa |
| Float | n | /floʊt/ | Xe diễu hành |
| Holiday | n | /ˈhɑː.lə.deɪ/ | Kỳ nghỉ |
| Parade | n | /pəˈreɪd/ | Cuộc diễu binh |
| Speech | n | /spiːtʃ/ | Bài phát biểu |
| Street decoration | n | /striːt ˌdek.ərˈeɪ.ʃən/ | Trang trí đường phố |
Những câu nói thể hiện lòng yêu nước trong ngày quốc khánh 2/9 bằng tiếng Anh
Lời chúc ngày Quốc khánh 2/9 bằng tiếng Anh ý nghĩa
5. On this National Day, let’s take a moment to reflect on how far our country has come and how much more we can achieve together. May the strength and unity of our people continue to guide us forward. Happy 2/9! (Vào Ngày Quốc khánh này, hãy dành một chút thời gian để suy ngẫm về chặng đường đất nước đã đi qua và chúng ta có thể cùng nhau đạt được nhiều thành tựu hơn nữa. Mong sức mạnh và sự đoàn kết của nhân dân chúng ta tiếp tục đưa chúng ta tiến về phía trước. Chúc mừng ngày 2/9!)
Sự kiện đặc biệt A80 – Chào mừng 80 năm ngày Quốc Khánh nước Việt Nam
Năm 2025 đánh dấu 80 năm ngày khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là dịp quan trọng để nhìn lại chặng đường lịch sử hào hùng, tri ân các thế hệ cha anh và khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.
Hoạt động nổi bật sự kiện chào mừng 80 năm ngày Quốc Khánh 2/9
Diễu binh, diễu hành quy mô lớn tại Quảng trường Ba Đình.
Nhiều chương trình nghệ thuật đặc biệt
Bắn pháo hoa tầm cao tại nhiều thành phố lớn.
Triển lãm lịch sử và các sự kiện giao lưu quốc tế.
Lời kết
Sự kiện chào mừng 80 năm ngày Quốc Khánh 2/9 nước Việt Nam đang được toàn thể nhân dân và bạn bè quốc tế đặc biệt quan tâm, với bộ từ vựng tiếng Anh về Ngày Quốc khánh 2/9, bạn hoàn toàn có thể chia sẻ câu chuyện lịch sử và không khí lễ hội của Việt Nam tới bạn bè năm châu. Đây không chỉ là bài học ngôn ngữ, mà còn là cơ hội để lan tỏa niềm tự hào dân tộc.
Bạn có thể vào xem tài liệu học tập của AMERICAN LINKS để biết thêm nhiều kiến thức về các chủ đề trong tiếng Anh nhé!
Tìm hiểu thêm về ngày quốc khánh 2/9 tại: Wikipedia


