Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 là bước phát triển quan trọng giúp học sinh củng cố nền tảng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập. Ở chương trình lớp 4, các em được tiếp cận nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn như thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, cách sử dụng động từ, giới từ, mẫu câu hỏi – đáp và các chủ điểm giao tiếp quen thuộc. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 4, giúp học sinh dễ dàng hệ thống và ôn luyện hiệu quả.
Mục lục bài viết
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 gồm những gì?
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 là hệ thống các cấu trúc câu và quy tắc sử dụng từ ngữ mà học sinh cần nắm vững trong chương trình Global Success, bao gồm các thì cơ bản, câu hỏi Wh-, động từ khiếm khuyết và giới từ. Đây là giai đoạn học sinh chuyển từ việc ghi nhớ từ vựng đơn lẻ sang xây dựng câu hoàn chỉnh, tạo nền tảng trực tiếp cho chương trình lớp 5, lớp 6 cũng như kỹ năng viết, nghe–nói và làm bài kiểm tra sau này.

Bảng dưới đây tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm được phân bổ theo hai học kỳ trong sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success, giúp phụ huynh và học sinh dễ dàng hình dung lộ trình học tập trong suốt năm học.
| Học kỳ | Chủ điểm ngữ pháp trọng tâm |
| Học kỳ I | Present Simple, câu hỏi Wh- (What, Where, When), giới từ In/On/At, Can/Can’t |
| Học kỳ I | There is/There are, mẫu câu giới thiệu bản thân và gia đình |
| Học kỳ II | Past Simple với động từ có quy tắc và bất quy tắc |
| Học kỳ II | Câu hỏi How (How many, How much, How often), câu hỏi cho chủ ngữ |
| Học kỳ II | Ôn tập tổng hợp các thì và cấu trúc câu giao tiếp theo chủ đề |
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Present Simple là thì đầu tiên và quan trọng nhất mà học sinh lớp 4 được học, dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Việc nắm chắc thì này giúp học sinh xây dựng câu miêu tả bản thân, gia đình và sở thích một cách tự nhiên, đồng thời là nền tảng để phân biệt với các thì khác được học ở những lớp cao hơn.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) + O | She goes to school every day. |
| Phủ định | S + do/does not + V + O | He does not like milk. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V + O? | Do you play football? |
Với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it), động từ cần thêm -s hoặc -es tùy theo âm cuối. Các động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -s thường thêm -es và được phát âm là /ɪz/, ví dụ như goes, watches, trong khi phần lớn động từ còn lại chỉ thêm -s và phát âm là /s/ hoặc /z/ tùy phụ âm hay nguyên âm đứng trước.
Học sinh có thể nhận biết câu sử dụng Present Simple thông qua các trạng từ tần suất quen thuộc như every day, usually, often, sometimes, never. Ví dụ: I usually get up at six o’clock, hoặc My mother often cooks dinner. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp các em lựa chọn đúng thì khi làm bài tập chuyển đổi câu hoặc viết đoạn văn ngắn.
Lỗi sai phổ biến nhất khi học Present Simple là quên thêm -s/-es với chủ ngữ số ít, ví dụ viết sai thành “She like cats” thay vì “She likes cats”. Lỗi thứ hai là dùng sai trợ động từ do/does trong câu phủ định và nghi vấn. Giáo viên nên cho học sinh luyện tập lặp lại theo mẫu câu để hình thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng.
Thì quá khứ đơn (Past Simple) và động từ V2/V-ed
Past Simple được giới thiệu ở học kỳ II, giúp học sinh lớp 4 diễn tả các hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Đây là thì có độ khó cao hơn Present Simple vì đòi hỏi học sinh phải ghi nhớ cách chia động từ, đặc biệt là nhóm động từ bất quy tắc không tuân theo quy luật thêm đuôi cố định.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V-ed/V2 + O | They visited their grandparents. |
| Phủ định | S + did not + V + O | She did not go to school. |
| Nghi vấn | Did + S + V + O? | Did you watch TV last night? |
Với động từ có quy tắc, học sinh chỉ cần thêm -ed vào sau động từ nguyên thể, ví dụ played, walked, cleaned. Tuy nhiên một số động từ bất quy tắc lại biến đổi hoàn toàn về hình thái và cần được ghi nhớ riêng theo bảng dưới đây, vốn là nhóm động từ xuất hiện thường xuyên nhất trong sách giáo khoa lớp 4.
| Động từ nguyên thể | Past Simple (V2) | Động từ nguyên thể | Past Simple (V2) |
| go | went | eat | ate |
| see | saw | come | came |
| have | had | make | made |
| do | did | take | took |
| get | got | give | gave |
| buy | bought | drink | drank |
| write | wrote | read | read |
| run | ran | sing | sang |
| swim | swam | fly | flew |
| put | put | is/are | was/were |
Các dấu hiệu nhận biết Past Simple thường gặp gồm yesterday, last night, last week, two days ago. Ví dụ: We went to the zoo yesterday, hoặc I finished my homework two hours ago. Lỗi sai phổ biến nhất là học sinh dùng nhầm động từ V2 của động từ bất quy tắc, hoặc thêm -ed vào cả những động từ vốn đã bất quy tắc, cần luyện tập thường xuyên bằng flashcard để ghi nhớ chính xác.
Câu hỏi Wh- và How-
Câu hỏi Wh- và How- đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hằng ngày và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra dạng hỏi–đáp của học sinh lớp 4. Việc thành thạo nhóm câu hỏi này giúp các em chủ động đặt câu hỏi để khai thác thông tin về người, sự vật, thời gian, địa điểm và lý do một cách chính xác, tự nhiên.
| Từ hỏi | Chức năng | Ví dụ |
| What | Hỏi về sự vật, hành động | What is your name? |
| Where | Hỏi về địa điểm | Where do you live? |
| When | Hỏi về thời gian | When is your birthday? |
| Why | Hỏi lý do | Why are you late? |
| Who | Hỏi về người | Who is that man? |
| Which | Hỏi sự lựa chọn | Which color do you like? |
Bên cạnh đó, nhóm câu hỏi bắt đầu bằng How cũng rất phổ biến, gồm How many (hỏi số lượng đếm được), How much (hỏi số lượng không đếm được hoặc giá cả), How long (hỏi độ dài thời gian hoặc khoảng cách), How far (hỏi khoảng cách) và How often (hỏi tần suất). Ví dụ: How many books do you have? hoặc How often do you play badminton?
Cấu trúc câu hỏi Wh- thường đi kèm trợ động từ do/does trong Present Simple hoặc did trong Past Simple, theo mẫu: Wh-word + do/does/did + S + V? Riêng khi từ hỏi đóng vai trò chủ ngữ của câu, ví dụ Who broke the window?, câu hỏi không cần thêm trợ động từ mà giữ nguyên động từ chia như câu khẳng định.

Động từ khiếm khuyết Can/Can’t
Can/Can’t là động từ khiếm khuyết dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, trong khi There is/There are dùng để diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm. Đây là hai cấu trúc câu cơ bản nhưng được sử dụng với tần suất rất cao trong các bài miêu tả lớp học, gia đình và thành phố ở chương trình lớp 4.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + can + V | He can swim. |
| Phủ định | S + cannot/can’t + V | I can’t ride a bike. |
| Nghi vấn | Can + S + V? | Can you speak English? |
Một lỗi sai thường gặp là học sinh thêm -s vào sau can khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, ví dụ viết sai thành “She cans swim” thay vì “She can swim”, vì can là động từ khiếm khuyết và không chia theo chủ ngữ trong bất kỳ trường hợp nào.
Cấu trúc There is/There are
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Số ít | There is + a/an + danh từ số ít | There is a cat under the table. |
| Số nhiều | There are + danh từ số nhiều | There are ten students in the room. |
Cấu trúc There is/There are thường được sử dụng để miêu tả không gian, ví dụ: There is a whiteboard in my classroom, hoặc There are many trees in the park. Học sinh cần chú ý chọn đúng is hoặc are dựa vào danh từ theo sau là số ít hay số nhiều để tránh nhầm lẫn khi viết đoạn văn miêu tả.
Giới từ thời gian và nơi chốn In – On – At
Giới từ In, On, At đóng vai trò kết nối các thành phần trong câu, giúp câu miêu tả thời gian và nơi chốn trở nên chính xác và đầy đủ nghĩa. Đây là nhóm kiến thức tuy nhỏ nhưng học sinh lớp 4 rất dễ nhầm lẫn vì ba giới từ này được dùng trong những ngữ cảnh khá gần nhau, đòi hỏi phải luyện tập qua nhiều ví dụ thực tế.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| In | Tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in June, in 2024, in the morning |
| On | Ngày, thứ trong tuần, ngày lễ | on Monday, on my birthday |
| At | Giờ cụ thể, một số địa điểm cố định | at 7 o’clock, at home, at school |
Lỗi sai phổ biến nhất là học sinh dùng in cho giờ cụ thể (ví dụ viết sai “in 7 o’clock” thay vì “at 7 o’clock”), hoặc nhầm lẫn giữa on và in khi nói về buổi sáng, buổi chiều so với ngày cụ thể trong tuần. Ví dụ câu đúng: I go to school at 7 o’clock in the morning, và We have an English test on Friday, cho thấy cách kết hợp linh hoạt của ba giới từ trong cùng một câu miêu tả.
Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ 4-6 tuổi
Mẫu câu giao tiếp áp dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Sau khi nắm vững các cấu trúc ngữ pháp ở những phần trên, học sinh cần luyện tập áp dụng vào các mẫu câu giao tiếp theo từng chủ đề quen thuộc trong đời sống hằng ngày. Việc luyện tập theo tình huống thực tế giúp các em ghi nhớ ngữ pháp một cách tự nhiên hơn so với học thuộc lòng công thức, đồng thời cải thiện đồng thời cả kỹ năng nói và viết.
| Chủ đề | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| Giới thiệu bản thân | What is your name? / My name is Lan. | Bạn tên gì? / Tên tôi là Lan. |
| Gia đình | How many people are there in your family? | Gia đình bạn có bao nhiêu người? |
| Trường lớp, môn học | What is your favorite subject? | Môn học yêu thích của bạn là gì? |
| Sở thích | Can you play badminton? / Yes, I can. | Bạn có biết chơi cầu lông không? |
| Thời gian biểu | What time do you get up every day? | Bạn thức dậy lúc mấy giờ mỗi ngày? |
| Kỳ nghỉ | What did you do last summer? | Kỳ nghỉ hè vừa rồi bạn đã làm gì? |
| Mua sắm, giá cả | How much is this book? | Quyển sách này giá bao nhiêu? |
Bảng mẫu câu trên tổng hợp những tình huống giao tiếp thường xuất hiện trong sách giáo khoa và đề kiểm tra nói của học sinh lớp 4. Phụ huynh có thể cùng con luyện tập hỏi–đáp theo từng chủ đề mỗi ngày để tăng phản xạ ngôn ngữ và giúp con tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong môi trường thực tế.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo từng Unit
Để giúp học sinh và phụ huynh dễ dàng ôn tập theo đúng tiến độ trên lớp, bảng tra cứu dưới đây tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm theo từng Unit trong sách giáo khoa Tiếng Anh 4 Global Success. Học sinh có thể đối chiếu Unit đang học trên lớp với bảng này để biết cần ôn tập dạng bài ngữ pháp nào tương ứng.
| Unit | Chủ điểm ngữ pháp | Dạng bài thường gặp |
| 1–3 | Giới thiệu bản thân, Present Simple | Hoàn thành câu, hỏi–đáp |
| 4–6 | Giới từ In/On/At, trường lớp | Điền giới từ, chọn đáp án |
| 7–8 | Can/Can’t, sở thích | Chia động từ, viết câu |
| 9–10 | There is/There are | Sắp xếp từ thành câu |
| Unit | Chủ điểm ngữ pháp | Dạng bài thường gặp |
| 11–13 | Past Simple với động từ có quy tắc | Chia dạng đúng của động từ |
| 14–16 | Động từ bất quy tắc, kỳ nghỉ | Tìm và sửa lỗi sai |
| 17–18 | Câu hỏi Wh-, How | Đặt câu hỏi cho phần gạch chân |
| 19–20 | Ôn tập tổng hợp các thì | Viết đoạn văn ngắn |

Lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 phổ biến
Nhận diện đúng lỗi sai là bước quan trọng giúp học sinh tiến bộ nhanh hơn trong quá trình học ngữ pháp. Bảng dưới đây tổng hợp tám lỗi sai phổ biến nhất mà giáo viên tại American Links thường gặp khi chấm bài học sinh lớp 4, được sắp xếp theo mức độ thường gặp từ cao đến thấp kèm giải thích và mẹo ghi nhớ.
| Lỗi sai | Ví dụ sai | Ví dụ đúng | Nguyên nhân |
| Quên -s/-es | She like cats. | She likes cats. | Quên chia động từ với ngôi thứ ba số ít |
| Sai trợ động từ | Does she likes tea? | Does she like tea? | Dùng cả does và -s trong cùng câu |
| Sai V2 bất quy tắc | She goed to school. | She went to school. | Thêm -ed vào động từ bất quy tắc |
| Nhầm in/on/at | I go to school in 7 o’clock. | I go to school at 7 o’clock. | Chưa phân biệt giới từ giờ và ngày |
| Thêm -s vào can | She cans swim. | She can swim. | Nhầm can với động từ thường |
| Sai is/are | There is two books. | There are two books. | Chưa để ý danh từ số nhiều |
| Sai thứ tự từ trong câu hỏi | You are what name? | What is your name? | Áp dụng sai trật tự từ tiếng Việt |
| Nhầm much/many | How much books? | How many books? | Chưa phân biệt danh từ đếm được |
Để khắc phục các lỗi trên, giáo viên nên cho học sinh luyện tập theo từng cặp câu sai–đúng thay vì chỉ học thuộc quy tắc, đồng thời khuyến khích các em tự kiểm tra lại bài viết của mình dựa trên bảng lỗi sai này trước khi nộp bài, giúp hình thành thói quen rà soát ngữ pháp một cách chủ động.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 theo từng chủ điểm
Phần bài tập dưới đây được thiết kế để học sinh áp dụng toàn bộ kiến thức ngữ pháp đã trình bày ở các mục trên, giúp củng cố và kiểm tra mức độ nắm vững của bản thân trước khi bước vào các bài kiểm tra chính thức trên lớp.
Dạng 1 – Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
- She ___ to school every day. (go/goes)
- They ___ football yesterday. (play/played)
- ___ you like ice cream? (Do/Does)
- There ___ five pens on the desk. (is/are)
- He ___ swim very well. (can/cans)
Dạng 2 – Chia đúng dạng của động từ trong câu
- My father (watch) ___ TV every evening.
- We (go) ___ to the beach last summer.
- She (not/like) ___ spiders.
- ___ they (have) ___ a dog?
- I (do) ___ my homework yesterday.
Dạng 3 – Điền giới từ In/On/At vào chỗ trống
- My birthday is ___ May.
- We have an English class ___ Monday.
- School starts ___ 7 o’clock.
- I was born ___ 2015.
- She reads books ___ the evening.
Dạng 4 – Đặt câu hỏi phù hợp cho phần được gạch chân
- She lives in Ha Noi. (hỏi về nơi ở)
- They have three cats. (hỏi về số lượng)
- He goes to school by bus. (hỏi về cách thức)
- It is ten dollars. (hỏi về giá cả)
- My sister broke the vase. (hỏi về chủ ngữ)
Dạng 5 – Sắp xếp từ/cụm từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh
- every/she/day/school/to/goes
- yesterday/football/played/they
- many/how/you/books/do/have
- classroom/there/desks/in/are/ten/the
- can/swim/brother/my
Dạng 6 – Tìm và sửa lỗi sai trong câu
- She like reading books.
- He goed to the market yesterday.
- There is many students in the room.
- I go to school in 7 o’clock.
- My mother cans cook well.
Dạng 7 – Viết đoạn văn ngắn (5–7 câu) về bản thân hoặc gia đình Học sinh viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về bản thân hoặc gia đình mình, sử dụng ít nhất một câu ở thì Present Simple, một câu ở thì Past Simple và một câu sử dụng Can/Can’t hoặc There is/There are để thể hiện khả năng vận dụng tổng hợp ngữ pháp đã học.
Đáp án chi tiết
| Dạng bài | Đáp án |
| Dạng 1 | 1. goes; 2. played; 3. Do; 4. are; 5. can |
| Dạng 2 | 1. watches; 2. went; 3. does not like; 4. Do…have; 5. did |
| Dạng 3 | 1. in; 2. on; 3. at; 4. in; 5. in |
| Dạng 4 | 1. Where does she live?; 2. How many cats do they have?; 3. How does he go to school?; 4. How much is it?; 5. Who broke the vase? |
| Dạng 5 | 1. She goes to school every day.; 2. They played football yesterday.; 3. How many books do you have?; 4. There are ten desks in the classroom.; 5. My brother can swim. |
| Dạng 6 | 1. She likes reading books.; 2. He went to the market yesterday.; 3. There are many students in the room.; 4. I go to school at 7 o’clock.; 5. My mother can cook well. |
Lời kết
Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 giúp học sinh hiểu rõ cách sử dụng từ, cấu trúc câu và vận dụng tiếng Anh chính xác hơn trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày. Đây là giai đoạn quan trọng để các em củng cố kiến thức nền tảng, phát triển kỹ năng ngôn ngữ và tạo tiền đề thuận lợi cho chương trình tiếng Anh ở những lớp tiếp theo.
Hy vọng những nội dung tổng hợp trong bài viết sẽ giúp học sinh và phụ huynh có thêm tài liệu tham khảo hữu ích trong quá trình ôn luyện. Việc kết hợp học lý thuyết, làm bài tập thường xuyên và thực hành sử dụng tiếng Anh sẽ giúp các em ghi nhớ lâu hơn, nâng cao sự tự tin và đạt hiệu quả tốt trong quá trình học tập.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 5


