Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 là nền tảng quan trọng giúp học sinh bước đầu làm quen với cách xây dựng câu, sử dụng từ vựng và giao tiếp bằng tiếng Anh chính xác hơn. Ở giai đoạn này, các em sẽ được học những kiến thức cơ bản như động từ to be, đại từ, danh từ, tính từ, mẫu câu hỏi – đáp và các cấu trúc giao tiếp quen thuộc. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 giúp học sinh dễ dàng ôn tập và ghi nhớ hiệu quả.
Mục lục bài viết
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 gồm những gì?
- 10 Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm
- Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
- Động từ to be (am/is/are)
- Danh từ số ít – số nhiều (Singular & Plural nouns)
- Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
- Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
- Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense)
- Câu hỏi Wh-question
- Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
- Cấu trúc can/can’t (khả năng, xin phép)
- Câu đề nghị với Let’s
- Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit
- Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng chủ điểm
- Đáp án bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 3
- Kết luận
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 gồm những gì?
Trong chương trình tiếng Anh tiểu học Việt Nam, “ngữ pháp lớp 3” không phải là ngữ pháp học thuật phức tạp mà là tập hợp các cấu trúc câu cơ bản nhất, giúp học sinh làm quen với cách diễn đạt tiếng Anh đơn giản, gắn với chủ đề quen thuộc như gia đình, trường học, con vật, đồ dùng học tập. Bài viết bám sát sách Global Success lớp 3 — bộ sách giáo khoa mới đang được áp dụng rộng rãi — với phạm vi trải dài toàn bộ 20 Unit trong chương trình.

Khác với các bài tổng hợp thuần lý thuyết, nội dung dưới đây được thiết kế theo ba lớp: học công thức, luyện bài tập, và đối chiếu đáp án có giải thích, để người học không chỉ “biết” mà còn “làm đúng”. Các chủ điểm chính bao gồm: đại từ nhân xưng, động từ to be, danh từ số ít/số nhiều, tính từ sở hữu, đại từ chỉ định, thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh-question, giới từ chỉ nơi chốn, cấu trúc can/can’t và câu đề nghị với Let’s.
10 Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm
Đây là phần “xương sống” của bài viết, trình bày đầy đủ công thức theo ba dạng câu Khẳng định – Phủ định – Nghi vấn cho từng chủ điểm, sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp. Phần bài tập áp dụng riêng sẽ được trình bày ở mục 6 để giữ mạch học và luyện tách bạch, dễ theo dõi.
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| I, You, We, They, He, She, It | không chia dạng riêng | Who is he/she? |
Ví dụ: “I am a student.” – “Tôi là học sinh.” / “She is my friend.” – “Cô ấy là bạn tôi.” Mẹo nhớ: I luôn viết hoa dù đứng ở đâu trong câu; He/She dùng cho người, It dùng cho vật và con vật.
Động từ to be (am/is/are)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| I am / He is / They are | I am not / He isn’t / They aren’t | Am I…? / Is he…? / Are they…? |
Ví dụ: “He is a doctor.” – “Ông ấy là bác sĩ.” / “They are not students.” – “Họ không phải là học sinh.” Dấu hiệu nhận biết: chủ ngữ I đi với am, số ít (he/she/it) đi với is, số nhiều (we/you/they) đi với are.
Danh từ số ít – số nhiều (Singular & Plural nouns)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| a book → books | not + a/an/số nhiều | How many books? |
Ví dụ: “I have one cat.” – “Tôi có một con mèo.” / “I have three cats.” – “Tôi có ba con mèo.” Mẹo nhớ: thêm “s” cho hầu hết danh từ, riêng danh từ tận cùng bằng s/x/ch/sh thêm “es” (box → boxes).
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| my, your, his, her, our, their | This is not my pen. | Whose pen is this? |
Ví dụ: “This is my pen.” – “Đây là bút của tôi.” / “Her bag is red.” – “Cặp của cô ấy màu đỏ.” Mẹo nhớ: tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ, không dùng độc lập như đại từ sở hữu.

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| This/That is… These/Those are… | This is not… | Is this…? Are these…? |
Ví dụ: “This is my ruler.” – “Đây là thước của tôi.” / “Those are my friends.” – “Kia là các bạn của tôi.” Mẹo nhớ: this/that dùng cho số ít (gần/xa), these/those dùng cho số nhiều (gần/xa).
Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| I/You/We/They + V; He/She/It + V-s/es | don’t/doesn’t + V | Do/Does + S + V? |
Ví dụ: “I go to school every day.” – “Tôi đi học mỗi ngày.” / “She doesn’t like fish.” – “Cô ấy không thích cá.” Mẹo nhớ: chủ ngữ số ít (he/she/it) luôn thêm s/es vào động từ ở câu khẳng định.
Câu hỏi Wh-question
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| trả lời trực tiếp thông tin | không áp dụng | What/Where/When/Who/Why + do/does…? |
Ví dụ: “Where do you live?” – “Bạn sống ở đâu?” / “What is your name?” – “Tên bạn là gì?” Mẹo nhớ: What hỏi về vật/việc, Where hỏi nơi chốn, Who hỏi về người.
Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| in, on, under, near, behind | The cat is not under the table. | Where is the cat? |
Ví dụ: “The book is on the table.” – “Quyển sách ở trên bàn.” / “The cat is under the chair.” – “Con mèo ở dưới ghế.” Mẹo nhớ: in (bên trong), on (bên trên bề mặt), under (bên dưới).
Cấu trúc can/can’t (khả năng, xin phép)
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| S + can + V | S + can’t/cannot + V | Can + S + V? |
Ví dụ: “I can swim.” – “Tôi có thể bơi.” / “Can I go out?” – “Con có thể ra ngoài không?” Mẹo nhớ: can theo sau luôn là động từ nguyên mẫu không chia, không thêm to.
Câu đề nghị với Let’s
| Khẳng định | Phủ định | Nghi vấn |
| Let’s + V | Let’s not + V | Shall we + V? |
Ví dụ: “Let’s play football.” – “Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.” / “Let’s not be late.” – “Đừng để bị muộn nhé.” Mẹo nhớ: Let’s dùng để rủ rê, luôn theo sau bằng động từ nguyên mẫu.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng Unit
Mục này giúp học sinh tra cứu nhanh theo đúng Unit đang học trên lớp. Mỗi dòng trong bảng đều trỏ chéo về chủ điểm ngữ pháp tương ứng ở mục 3, để người đọc dễ dàng quay lại ôn công thức khi cần.
Unit 1–5 xoay quanh chủ đề làm quen, trường học và các môn học, tập trung vào đại từ nhân xưng, to be và thì hiện tại đơn cơ bản.
| Unit | Chủ đề | Mẫu câu trọng tâm | Chủ điểm liên quan |
| 1 | Chào hỏi | Hello. I am Linh. | 3.1, 3.2 |
| 2 | Tuổi tác | I am eight years old. | 3.2 |
| 3 | Gia đình | This is my mother. | 3.4, 3.5 |
| 4 | Đồ dùng học tập | These are my books. | 3.3, 3.5 |
| 5 | Môn học | I like Maths. | 3.6 |

Unit 6–10 mở rộng sang mô tả ngoại hình, con vật và địa điểm quen thuộc như trường lớp, công viên.
| Unit | Chủ đề | Mẫu câu trọng tâm | Chủ điểm liên quan |
| 6 | Ngoại hình | She has long hair. | 3.6 |
| 7 | Con vật | It is a small cat. | 3.1, 3.2 |
| 8 | Đồ chơi | I have a kite. | 3.3 |
| 9 | Trường học | My school is big. | 3.4 |
| 10 | Lớp học | The pen is on the desk. | 3.8 |
Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ 4-6 tuổi
Unit 11–15 đi sâu vào hoạt động hằng ngày, sở thích và hỏi đáp thông tin cá nhân bằng câu hỏi Wh-question.
| Unit | Chủ đề | Mẫu câu trọng tâm | Chủ điểm liên quan |
| 11 | Hoạt động rảnh rỗi | What do you do at break time? | 3.7 |
| 12 | Thời tiết | It is sunny today. | 3.2 |
| 13 | Thức ăn | I like rice. | 3.6 |
| 14 | Nơi ở | Where do you live? | 3.7, 3.8 |
| 15 | Phòng học | The book is under the table. | 3.8 |
Unit 16–20 hoàn thiện với các cấu trúc xin phép, đề nghị và ôn tập tổng hợp cuối năm.
| Unit | Chủ đề | Mẫu câu trọng tâm | Chủ điểm liên quan |
| 16 | Khả năng | I can swim. | 3.9 |
| 17 | Xin phép | Can I go out? | 3.9 |
| 18 | Rủ rê bạn bè | Let’s play football. | 3.10 |
| 19 | Lễ hội | We have a party. | 3.6 |
| 20 | Ôn tập | Tổng hợp các mẫu câu trên | 3.1 – 3.10 |
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 theo từng chủ điểm
Dạng 1–3 (Câu 1–12): Chia dạng đúng của to be và thì hiện tại đơn. Điền am/is/are hoặc chia động từ trong ngoặc cho phù hợp với chủ ngữ.
Câu 1: I ___ a student. Câu 2: She ___ my sister. Câu 3: They ___ my friends. Câu 4: He (like) ___ Maths. Câu 5: We (go) ___ to school every day. Câu 6: My mother (cook) ___ dinner. Câu 7: The cats (play) ___ in the garden. Câu 8: It ___ a small dog. Câu 9: You ___ my best friend. Câu 10: She (not/like) ___ fish. Câu 11: They (not/go) ___ to the park. Câu 12: Do you (like) ___ English?
Dạng 4–6 (Câu 13–22): Danh từ số nhiều, tính từ sở hữu, đại từ chỉ định. Chọn đáp án đúng hoặc điền từ thích hợp.
Câu 13: I have two (book/books). Câu 14: This is (my/mine) pen. Câu 15: (This/These) are my toys. Câu 16: Her (bag/bags) is red. Câu 17: (That/Those) is my house. Câu 18: We have three (box/boxes). Câu 19: (Our/We) school is big. Câu 20: (This/These) is my mother. Câu 21: I have one (cat/cats). Câu 22: (His/He) name is Nam.
Dạng 7–8 (Câu 23–30): Câu hỏi Wh-question và giới từ chỉ nơi chốn. Hoàn thành câu hỏi hoặc điền giới từ đúng.
Câu 23: ___ do you live? (Where) Câu 24: ___ is your name? (What) Câu 25: The book is ___ the table. (on) Câu 26: The cat is ___ the chair. (under) Câu 27: ___ do you do at break time? (What) Câu 28: My school is ___ the park. (near) Câu 29: ___ is he? He is my brother. (Who) Câu 30: The pen is ___ the box. (in)
Dạng 9–10 (Câu 31–35): can/can’t và câu đề nghị Let’s. Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh hoặc điền can/can’t.
Câu 31: I ___ swim. (can) Câu 32: swim / cannot / He (Sắp xếp câu). Câu 33: football / Let’s / play (Sắp xếp câu). Câu 34: I / out / go / Can? (Sắp xếp câu). Câu 35: not / Let’s / late / be (Sắp xếp câu).
Đáp án bài tập ngữ pháp tiếng anh lớp 3
| Số câu | Đáp án | Giải thích ngắn |
| 1–3 | am / is / are | Chia theo chủ ngữ: I – am, số ít – is, số nhiều – are |
| 4–5 | likes / go | He/She/It thêm s; I/You/We/They giữ nguyên |
| 6–7 | cooks / play | Chủ ngữ số ít thêm s, số nhiều không thêm |
| 8–9 | is / are | It đi với is, You đi với are |
| 10–11 | doesn’t like / don’t go | Phủ định thì hiện tại đơn dùng don’t/doesn’t + V nguyên mẫu |
| 12 | Do you like | Câu hỏi Yes/No với chủ ngữ you dùng Do |
| 13–17 | books / my / These / bag / That | Chú ý số nhiều thêm s, tính từ sở hữu đứng trước danh từ |
| 18–22 | boxes / Our / This / cat / His | Danh từ tận cùng x thêm es; this cho số ít gần |
| 23–30 | Where/What/on/under/What/near/Who/in | Phân biệt từ để hỏi và giới từ theo đúng ngữ cảnh |
| 31–35 | can / He cannot swim / Let’s play football / Can I go out / Let’s not be late | Cấu trúc can/can’t và Let’s luôn theo sau bằng động từ nguyên mẫu |
Nếu bạn sai nhiều ở các câu 4–12, hãy quay lại ôn mục 3.6 về thì hiện tại đơn; nếu sai ở câu 23–30, nên ôn lại mục 3.7 và 3.8 về câu hỏi và giới từ chỉ nơi chốn trước khi luyện thêm đề khác.
Kết luận
Bài viết đã hệ thống hóa đầy đủ 10 chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 3 trọng tâm trải dài 20 Unit của sách Global Success, kèm theo ngân hàng bài tập có đáp án chi tiết và lộ trình ôn tập 4 tuần thực tế — đúng ba giá trị đã hứa ngay từ phần mở đầu. Ngữ pháp lớp 3 tuy đơn giản nhưng là nền tảng quyết định khả năng tiếp thu các thì và cấu trúc câu phức tạp hơn ở lớp 4 và các năm học sau.
Nếu học sinh không nắm chắc ngay từ giai đoạn này, các lỗi sai cơ bản như quên chia động từ hay nhầm giới từ sẽ tiếp tục lặp lại và ngày càng khó sửa. Phụ huynh và học sinh có thể tải đề cương ôn tập ở mục 8 và luyện thêm các dạng bài ở mục 6 để củng cố kiến thức một cách chắc chắn nhất.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 4


