Để hiểu rõ hơn về các cấu trúc Already, just, since và still. Ngày hôm nay American Links sẽ cùng các bạn cung cấp chi tiết về sự khác nhau hay giống nhau của các cấu trúc này. Các bạn cần chuẩn bị kỹ giấy bút để chúng ta sẽ cùng bắt đầu đi tìm hiểu nhé.

Mục lục bài viết
Cấu trúc Already trong tiếng Anh
Cách dùng Already
Already mang ý nghĩa là một sự việc nào đó đã hoàn thành, vừa được làm xong. Already sẽ được nằm ở vị trí cuối câu, giữa câu hoặc có thể là trước động từ.
Công thức:
Sử dụng trong hiện tại hoàn thành:
| Subject (chủ ngữ) + have/has + already + past participle. |
Ví dụ:
I have already eaten lunch.
(Tôi đã ăn trưa rồi.)She has already finished her homework.
(Cô ấy đã làm xong bài tập rồi.)They have already left the house.
(Họ đã rời khỏi nhà rồi.)We have already seen that movie.
(Chúng tôi đã xem bộ phim đó rồi.)He has already cleaned his room.
(Anh ấy đã dọn phòng rồi.)
Sử dụng trong quá khứ hoàn thành:
| Subject (chủ ngữ) + had + already + past participle. |
Ví dụ:
She had already gone to school when her mom woke up.
(Cô ấy đã đi học rồi khi mẹ cô ấy thức dậy.)They had already eaten when we arrived.
(Họ đã ăn xong khi chúng tôi đến.)He had already finished the report by the time I checked it.
(Anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước khi tôi kiểm tra.)We had already met her before the party.
(Chúng tôi đã gặp cô ấy trước bữa tiệc.)
Vị trí của already ở trong câu
Đối với Already thì có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc giữa câu hay cuối câu.
Ở vị trí đầu câu, thì sẽ thường được sử dụng trong hoàn cảnh trang trọng.
Ví dụ:
Already, he has achieved so much at such a young age.
(Thật bất ngờ, cậu ấy đã đạt được rất nhiều ở tuổi còn rất trẻ.)
Ở vị trí là giữa câu:
| Already sẽ được thường đứng sau của trợ động từ và đứng phía trức phân từ 2 ở trong câu |
Ví dụ:
She has already eaten breakfast.
(Cô ấy đã ăn sáng rồi.)They had already left when we arrived.
(Họ đã rời đi khi chúng tôi đến.)We have already seen that movie.
(Chúng tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
Ở vị trí là cuối câu, already thường sẽ nhằm về nhấn mạnh ý nói hay bày tỏ về sự ngạc nhiên.
| Already + vị trí cuối câu |
Ví dụ:
Have you eaten already?
(Bạn ăn rồi à?)It’s 9 o’clock already!
(Đã 9 giờ rồi á!)He has left already.
(Anh ấy đã rời đi rồi.)Are you going home already?
(Bạn về nhà rồi à?)

Định nghĩa Yet trong tiếng Anh
Yet là một trạng từ ở trong tiếng Anh có ý nghĩa là chưa. Được sử dụng dùng để diễn tả về sự việc chưa được diễn ra cho tới hiện tại.
Ví dụ:
She hasn’t arrived yet.
(Cô ấy chưa đến.)Have you eaten yet?
(Bạn đã ăn chưa?)Has he called you yet?
(Anh ấy đã gọi cho bạn chưa?)
Câu phủ định Yet
công thức:
| Subject (chủ ngữ) + haven’t/ hasn’t + past participle + yet. |
Ví dụ:
I haven’t finished my homework yet.
(Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà.)She hasn’t called me yet.
(Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.)They haven’t arrived yet.
(Họ vẫn chưa đến.)We haven’t eaten dinner yet.
(Chúng tôi vẫn chưa ăn tối.)He hasn’t decided yet.
(Anh ấy vẫn chưa quyết định.)
Câu nghi vấn của Yet
| Have/ has + subject (chủ ngữ) + past participle + yet? |
Ví dụ:
Have you finished your homework yet?
(Bạn đã làm xong bài tập chưa?)Has she eaten lunch yet?
(Cô ấy đã ăn trưa chưa?)Have they arrived yet?
(Họ đã đến chưa?)Has he called you yet?
(Anh ấy đã gọi cho bạn chưa?)Have we met them yet?
(Chúng ta đã gặp họ chưa?)
Vị trí của Yet trong câu
Yet thường sẽ được đứng ở vị trí cuối câu.
Ở trong một số trường hợp, thì Yet còn được sử dụng để diễn tả về ý nghĩa “vẫn” hay “đã” ở trong câu khẳng định.
Công thức:
| Subject (chủ ngữ) + have/has + yet + to + verb (nguyên mẫu) |
Ví dụ:
They have yet to make a decision.
(Họ vẫn chưa đưa ra quyết định.)I have yet to visit Japan.
(Tôi vẫn chưa từng đến Nhật Bản.)

Định nghĩa Since ở trong tiếng Anh
Since trong tiếng Anh được hiểu với ý nghĩa là kể từ khi.
Cách dùng:
| Since + mốc thời gian (ngày tháng cụ thể, cụm danh từ hoặc mệnh đề) |
Dùng để chỉ một thời điểm hành động, sự kiện gì đó bắt đầu xảy ra.
Ví dụ:
She has worked for that company since last year.
(Cô ấy đã làm việc cho công ty đó kể từ năm ngoái.)He has been sick since Monday.
(Anh ấy bị ốm từ thứ Hai.)I have known her since we were in high school.
(Tôi biết cô ấy từ khi chúng tôi còn học cấp ba.)
Cấu trúc Since trong tiếng Anh
Quá khứ:
| Subject + have/has + past participle + since + time/point in the past. |
Ví dụ:
I have lived in this city since 2015.
(Tôi đã sống ở thành phố này kể từ năm 2015.)They have known each other since high school.
(Họ đã biết nhau từ thời trung học.)
Quá khứ hoàn thành phủ định:
| Subject + haven’t/hasn’t + past participle + since + time/point in the past. |
Ví dụ:
He hadn’t traveled abroad since 2010.
(Anh ấy chưa từng đi nước ngoài kể từ năm 2010.)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
| Subject + have/has been + present participle + since + time/point in the past. |
Ví dụ:
I have been studying English since 2020.
(Tôi đã học tiếng Anh kể từ năm 2020.)She has been working here since she graduated.
(Cô ấy đã làm việc ở đây kể từ khi cô ấy tốt nghiệp.)They have been waiting since 8 a.m.
(Họ đã đợi từ 8 giờ sáng.)He has been running his own business since last year.
(Anh ấy đã tự kinh doanh từ năm ngoái.)

Cấu trúc Just trong tiếng Anh
Just trong tiếng Anh là một trạng từ có ý nghĩa là vừa mới. Thường hay được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành hay quá khứ hoàn thành để chỉ một khoảng thời gian không quá xa thời điểm nói.
Công thức:
| Subject ( chủ ngữ ) + have / has / had + Just + past participle |
Just thường sẽ được đứng giữa trợ động từ hay là động từ chính ở trong câu.
Ví dụ:
I have just finished my homework.
(Tôi vừa mới làm xong bài tập.)She has just gone out.
(Cô ấy vừa mới ra ngoài.)They have just arrived.
(Họ vừa mới đến nơi.)We had just started eating when the phone rang.
(Chúng tôi vừa mới bắt đầu ăn thì điện thoại reo.)
Cấu trúc Still trong tiếng Anh
Still là một trạng từ trong tiếng Anh có ý nghĩa là vẫn.
Câu khẳng định:
| Subject + still + verb + … |
Ví dụ:
She still lives with her parents.
(Cô ấy vẫn còn sống với bố mẹ.)I still go to that coffee shop every morning.
(Tôi vẫn đến quán cà phê đó mỗi sáng.)He is still working.
(Anh ấy vẫn đang làm việc.)They are still waiting for the bus.
(Họ vẫn đang đợi xe buýt.)She has still not finished her homework.
(Cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập.)
Câu phủ định:
| Subject + auxiliary verb + still + not + verb… |
Ví dụ:
She has still not finished her homework.
(Cô ấy vẫn chưa làm xong bài tập.)I still do not understand the problem.
(Tôi vẫn không hiểu vấn đề.)They have still not arrived.
(Họ vẫn chưa đến nơi.)He is still not ready.
(Anh ấy vẫn chưa sẵn sàng.)We will still not agree to those terms.
(Chúng tôi vẫn sẽ không đồng ý với những điều kiện đó.)
Bài tập vận dụng
I have ______ finished my homework. (nghĩa là “vừa mới”)
They have lived in this house ______ 2018.
She hasn’t replied to my email ______.
He is ______ sleeping. Please don’t wake him up.
Have you ______ eaten lunch?
I have ______ met him at the airport. (nghĩa là “vừa mới”)
We’ve known each other ______ high school.
She’s ______ not ready to go.
He has ______ left the office. You just missed him!
I ______ haven’t received the package.
Chuyển câu sau sang sử dụng từ trong ngoặc cho phù hợp.
I haven’t seen her until now. (still)
→ _____________________________________________He went out a short moment ago. (just)
→ _____________________________________________They moved here in 2015 and live here now. (since)
→ _____________________________________________She finished her work earlier than expected. (already)
→ _____________________________________________
I have ______ completed the report.
A. since
B. just
C. still
D. untilHe is ______ working even though it’s midnight.
A. just
B. already
C. still
D. sinceWe have been friends ______ we were kids.
A. already
B. still
C. just
D. sinceShe has ______ left the party.
A. still
B. since
C. already
D. just now
Tổng kết
Như vậy là chúng ta đã cùng nhau đi tìm hiểu về các cấu trúc Already, Just, Since, Yet, Still. Tìm hiểu về cách định nghĩa và các công thức của cấu trúc. Việc quan trọng vẫn là các bạn cần phải học nhiều và ghi nhớ thật lâu. Từ việc đó các bạn sẽ tăng được khả năng nghe nói viết của bản thân lên cấp độ mới cao hơn. American Links chúc các bạn học tập tốt, sớm ngày tự tin với khả năng tiếng Anh của mình.
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Motivate: Cách dùng, định nghĩa & ví dụ cụ thể
>>> Tìm hiểu thêm : Cấu trúc Repeat: Cách dùng, ví dụ & bài tập chi tiết


