Bài viết này American Links tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 bám sát chương trình Global Success — bộ sách giáo khoa chính thức được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt. Nội dung phù hợp cho học sinh, phụ huynh muốn đồng hành cùng con tại nhà, và giáo viên cần tài liệu tham khảo nhanh. Mỗi chủ điểm đều có công thức, ví dụ minh họa và bài tập kèm đáp án chi tiết. Bạn có thể đọc tuần tự từ đầu để nắm hệ thống, hoặc tra cứu trực tiếp theo mục lục khi cần ôn một chủ điểm cụ thể.

Mục lục bài viết
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 gồm những nội dung nào?
Sau khi hoàn thành chương trình, học sinh lớp 2 cần đạt được các kỹ năng: giới thiệu bản thân bằng câu đơn giản, hỏi–đáp về tuổi, mô tả vị trí đồ vật, nói về khả năng bằng “can”, diễn đạt sở thích bằng “like”, mô tả hành động đang diễn ra, và đếm số lượng đồ vật xung quanh. Các kỹ năng này được sắp xếp từ đơn giản đến phức tạp, xây dựng nền tảng vững chắc trước khi bước vào lớp 3.
Bảng tổng quan chủ điểm
| Chủ điểm ngữ pháp | Ví dụ tiêu biểu |
| Đại từ nhân xưng và “to be” | I am a student. |
| Mạo từ a/an, danh từ số nhiều | This is a dog. These are cats. |
| This/that/these/those, There is/are | There is a book on the table. |
| Giới từ chỉ vị trí | The bag is under the chair. |
| Can (khả năng) | I can swim. |
| Like (sở thích) | Do you like apples? |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | She is reading a book. |
| Ứng dụng theo chủ đề Unit | Gia đình, trường học, con vật, đồ ăn, cảm xúc |
Tổng hợp các ngữ pháp tiếng Anh lớp 2
Đại từ nhân xưng và động từ “to be”
Bảng đại từ nhân xưng
| Đại từ | Nghĩa | Ví dụ |
| I | Tôi | I am seven years old. |
| You | Bạn | You are my friend. |
| He | Anh ấy/cậu ấy | He is a boy. |
| She | Cô ấy | She is a girl. |
| It | Nó | It is a cat. |
| We | Chúng tôi | We are students. |
| They | Họ/chúng nó | They are happy. |
Công thức chia am/is/are
| Chủ ngữ | Động từ “to be” |
| I | am |
| He/She/It | is |
| You/We/They | are |
Mẹo ghi nhớ nhanh cho học sinh lớp 2: “I – am”, “He/She/It – is”, “You/We/They – are”. Chỉ cần thuộc lòng ba nhóm này, học sinh có thể áp dụng vào hầu hết các câu cơ bản trong chương trình, vì “to be” xuất hiện xuyên suốt các chủ điểm khẳng định, phủ định và câu hỏi phía sau.
Câu khẳng định
Công thức: S + am/is/are + N/Adj. Ví dụ: I am a student (Tôi là học sinh). She is happy (Cô ấy vui). They are teachers (Họ là giáo viên). Cấu trúc này dùng để giới thiệu bản thân, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của người, vật. Học sinh cần luyện tập chia đúng “to be” theo chủ ngữ trước khi ghép thêm danh từ hoặc tính từ phía sau.
Câu phủ định
Công thức: S + am/is/are + not + N/Adj. Ví dụ: I am not tired. He is not a doctor. They are not at home. Lưu ý quan trọng: từ “not” luôn đứng ngay sau động từ “to be”, không đặt trước chủ ngữ. Đây là lỗi học sinh Việt Nam hay mắc do ảnh hưởng thói quen đặt “không” ở đầu câu trong tiếng Việt.
Câu hỏi Yes/No
Công thức: Am/Is/Are + S + N/Adj? Ví dụ: Are you a student? — Yes, I am. Is she happy? — Yes, she is. Is it a dog? — No, it isn’t. Quy tắc đảo “to be” lên đầu câu là bước chuyển quan trọng giúp học sinh làm quen với trật tự câu hỏi trong tiếng Anh, khác hẳn cách đặt câu hỏi trong tiếng Việt.
Câu hỏi Wh-question
| Từ hỏi | Ví dụ câu hỏi | Nghĩa |
| What | What is this? — It is a pen. | Đây là cái gì? |
| Who | Who is she? — She is my sister. | Cô ấy là ai? |
| Where | Where is the cat? — It is on the sofa. | Con mèo ở đâu? |
| How old | How old are you? — I am 8 years old. | Bạn bao nhiêu tuổi? |
Bài tập có đáp án
- I ___ (am/is/are) a student. — Đáp án: am (chủ ngữ I luôn đi với am).
- She ___ (is/are) my sister. — Đáp án: is (chủ ngữ số ít she).
- They ___ (am/is/are) happy. — Đáp án: are (chủ ngữ số nhiều they).
- ___ you a doctor? — Đáp án: Are (đảo to be lên đầu với you).
- He ___ not a teacher. — Đáp án: is (chủ ngữ he đi với is).
- We ___ students. — Đáp án: are (chủ ngữ we).
- ___ it a cat? — Đáp án: Is (chủ ngữ it).
- I ___ not tired. — Đáp án: am.
Mạo từ “a/an” và danh từ số ít và số nhiều
Phân biệt a/an theo âm đầu
Với lớp 2, quy tắc được đơn giản hóa: dùng “a” trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm, dùng “an” trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u). Ví dụ: a dog, a book, an apple, an egg. Phụ huynh chỉ cần dạy con nhận diện năm nguyên âm cơ bản, chưa cần đi sâu vào quy tắc “âm” thay vì “chữ cái” như an hour hay a university ở giai đoạn này.
Bảng ví dụ a/an
| a | an |
| a dog | an apple |
| a cat | an egg |
| a ball | an orange |
| a book | an umbrella |
| a pen | an ant |
Quy tắc số nhiều
| Quy tắc | Ví dụ |
| Thêm -s thông thường | book → books, cat → cats |
| Thêm -es sau s/x/ch/sh | box → boxes, bus → buses |
| Bất quy tắc (giới hạn từ vựng lớp 2) | child → children |
Câu hỏi “How many”
Công thức: How many + N (số nhiều) + are there? Ví dụ: How many books are there? — There are five books. Cấu trúc này giúp học sinh luyện đếm số lượng và củng cố quy tắc thêm “s/es” cho danh từ số nhiều đã học ở phần trên, đồng thời làm quen với “there are” sẽ được trình bày chi tiết ở phần tiếp theo.
Bài tập có đáp án
- This is ___ (a/an) orange. — an
- I have two ___ (book/books). — books
- There is ___ (a/an) cat under the table. — a
- How many ___ (pen/pens) are there? — pens
- She has three ___ (box/boxes). — boxes
- It is ___ (a/an) umbrella. — an
- I see five ___ (child/children) in the park. — children
- This is ___ (a/an) egg. — an
This, that, these, those và There is/There are
Bảng phân biệt bốn từ chỉ định
| Từ | Số lượng | Khoảng cách | Ví dụ |
| This | Số ít | Gần | This is my pen. |
| That | Số ít | Xa | That is a tree. |
| These | Số nhiều | Gần | These are my books. |
| Those | Số nhiều | Xa | Those are birds. |
Mẫu câu hỏi – đáp
What is this? — It is a pen. What are these? — They are apples. What is that? — It is a car. What are those? — They are dogs. Học sinh cần luyện tập phân biệt câu trả lời dùng “it” cho số ít và “they” cho số nhiều, đây là điểm dễ nhầm lẫn khi mới làm quen với cấu trúc hỏi–đáp bằng từ chỉ định.

There is/There are
Công thức: There is + N số ít, There are + N số nhiều. Ví dụ: There is a book on the table. There are two cats in the garden. Cấu trúc này dùng để giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật tại một vị trí, khác với “this/that” dùng để chỉ trực tiếp vào đối tượng đang được nhắc đến trước mặt người nói.
Phân biệt “This is” và “There is”
| This is | There is |
| Dùng khi giới thiệu trực tiếp vật ở gần | Dùng khi thông báo sự tồn tại của vật ở một nơi |
| This is my bag. (Đây là cặp của tôi) | There is a bag on the chair. (Có một cái cặp trên ghế) |
Đây là điểm nhầm lẫn kinh điển của học sinh lớp 2, vì cả hai đều dịch gần giống nhau sang tiếng Việt. Phụ huynh nên cho con so sánh song song hai ví dụ để thấy rõ: “this is” giới thiệu vật đang cầm hoặc chỉ tay vào, còn “there is” chỉ thông báo có vật gì đó tồn tại ở đâu.
Bài tập có đáp án
- ___ (This/These) is my book. — This
- ___ (There is/There are) three pens on the desk. — There are
- What ___ (is/are) those? — They are cats. — are
- ___ (This is/There is) a dog under the table. — There is
- ___ (That/Those) is my house. — That
Giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to…)
Chương trình lớp 2 chỉ tập trung vào sáu giới từ cơ bản, xếp từ đơn giản đến phức tạp: in, on, under, next to, behind, near.
| Giới từ | Ví dụ | Nghĩa |
| in | The pen is in the box. | trong |
| on | The book is on the table. | trên |
| under | The cat is under the chair. | dưới |
| next to | The bag is next to the desk. | bên cạnh |
| behind | The dog is behind the door. | phía sau |
| near | The school is near my house. | gần |
Mẫu câu hỏi Where
Where is the book? — It is on the table. Where are the pens? — They are in the box. Cấu trúc “Where is/are” giúp học sinh vừa ôn lại to be theo số ít – số nhiều, vừa luyện phản xạ mô tả vị trí đồ vật quen thuộc trong lớp học và ở nhà.
Giới hạn phạm vi in/on/at
Ở lớp 2, giới từ in/on/at chỉ dùng để chỉ vị trí, chưa mở rộng sang chỉ thời gian (in the morning) hay địa danh (in Vietnam) như một số tài liệu bên ngoài SGK thường đưa vào. Việc giới hạn đúng phạm vi giúp học sinh không bị rối kiến thức, tập trung nắm chắc chức năng cốt lõi trước khi mở rộng ở các lớp trên.
Bài tập có đáp án
- The cat is ___ (in/on) the box. — in
- The book is ___ (on/under) the table. — on
- The ball is ___ (under/next to) the chair. — under
- My house is ___ (near/behind) the park. — near
- The dog is ___ (behind/in) the door. — behind
Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ 4-6 tuổi
Diễn đạt khả năng và sở thích: Can và Like
Công thức Can
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + can + V (nguyên mẫu) | I can swim. |
| Phủ định | S + can’t + V | She can’t ride a bike. |
| Nghi vấn | Can + S + V? | Can you sing? — Yes, I can. |
Động từ theo sau “can” luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ và không thêm “to”. Đây là điểm khác biệt cần nhấn mạnh vì học sinh dễ nhầm sang cấu trúc động từ thường đã quen ở các chủ điểm khác.
Bài tập Can/Can’t
- I ___ (can/cans) swim. — can
- She ___ (can/can’t) fly a kite. (đúng nghĩa: cô ấy có thể) — can
- ___ you ride a bike? — Can
- He can ___ (play/plays) football. — play
- They ___ (can/can’t) sing well. — can
- Can she dance? — No, she ___. — can’t
Like/Do you like
Công thức: S + like(s) + N, câu hỏi: Do/Does + S + like + N? Ví dụ: I like apples. She likes cats. Do you like bananas? — Yes, I do. Ở mức lớp 2, học sinh chỉ cần thuộc mẫu câu cố định với “do/does”, chưa cần học sâu quy tắc chia động từ thường theo ngôi thứ ba số ít.
Bài tập tổng hợp
Đoạn hội thoại: A: Can you swim? B: Yes, I ___ (1). A: Do you like swimming? B: Yes, I ___ (2) it very much. A: What about your sister? B: She ___ (3) swim too, but she doesn’t ___ (4) it. Đáp án: (1) can; (2) like; (3) can’t/can; (4) like.
Mô tả hành động đang diễn ra (am/is/are + V-ing)
Công thức và quy tắc thêm -ing
| Quy tắc | Ví dụ |
| Thêm -ing thông thường | play → playing, read → reading |
| Bỏ “e” câm rồi thêm -ing | write → writing, dance → dancing |
| Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing | run → running, sit → sitting |
Ba dạng câu
Công thức chung theo đúng khuôn với “to be” đã học ở phần 2: S + am/is/are (+not) + V-ing. Ví dụ khẳng định: She is reading a book. Phủ định: He is not playing football. Nghi vấn: Are you doing your homework? — Yes, I am. Việc dùng lại khuôn to be giúp học sinh liên kết kiến thức đã học thay vì ghi nhớ rời rạc.
Mẫu câu hỏi hành động
What is he doing? — He is eating lunch. What are they doing? — They are playing football. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài tập mô tả tranh, yêu cầu học sinh quan sát hình ảnh rồi trả lời đúng thì hiện tại tiếp diễn.
Bài tập có đáp án
- She ___ (is/are) reading a book. — is
- They ___ (is/are) playing football. — are
- He is ___ (write/writing) a letter. — writing
- What ___ (is/are) you doing? — are
- I am ___ (run/running) in the park. — running
Ứng dụng ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 theo từng chủ đề
| Unit | Chủ đề | Ngữ pháp trọng tâm | Mục tiêu |
| Unit 1–2 | Bản thân, trường học | Đại từ nhân xưng, to be | Giới thiệu tên, tuổi, lớp học |
| Unit 3–4 | Gia đình, đồ vật | A/an, số nhiều | Đếm và mô tả đồ dùng học tập |
| Unit 5–6 | Con vật, đồ chơi | This/that, there is/are | Gọi tên và xác định vị trí đồ vật |
| Unit 7–8 | Nhà ở, lớp học | Giới từ chỉ vị trí | Mô tả vị trí trong không gian quen thuộc |
| Unit 9–10 | Sở thích, khả năng | Can, like | Nói về điều mình thích và làm được |
| Unit 11–12 | Hoạt động, cảm xúc | Hiện tại tiếp diễn | Mô tả hành động đang xảy ra |
Ứng dụng theo năm chủ đề quen thuộc
Gia đình: This is my mother. She is cooking. Trường học: I am a student. I can read English books. Con vật/đồ chơi: There is a cat under the table. It is playing with a ball. Đồ ăn: Do you like apples? I like bananas very much. Cảm xúc: She is happy today. He is not sad. Mỗi chủ đề đều tái sử dụng đúng cấu trúc đã học ở các phần trên, giúp học sinh củng cố ngữ pháp thông qua ngữ cảnh gần gũi với đời sống hằng ngày thay vì học thuộc lòng công thức khô khan.

Bài tập tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 2
Trắc nghiệm
- I ___ a student. A. am B. is C. are — Đáp án A
- ___ you like cats? A. Do B. Does C. Is — Đáp án A
- There ___ two books on the table. A. is B. are C. am — Đáp án B
- She ___ playing football now. A. am B. is C. are — Đáp án B
- This is ___ apple. A. a B. an C. the — Đáp án B
Điền từ
The cat is ___ (under) the chair. She ___ (like) bananas. There ___ (is/are) three pens on the desk. I ___ (can) swim very well. He ___ (is) not a doctor.
Sắp xếp câu
is / this / pen / my → This is my pen. can / swim / I → I can swim. are / they / happy → They are happy. table / on / the / book / is / the → The book is on the table.
Tìm và sửa lỗi
I is a student. → I am a student. She like apples. → She likes apples. He can playing football. → He can play football. There is two cats. → There are two cats.
Đọc hiểu hội thoại ngắn
A: Hello, what is your name? B: My name is Mai. A: How old are you? B: I am eight years old. A: Can you swim? B: Yes, I can. Câu hỏi: (1) How old is Mai? — She is eight. (2) Can Mai swim? — Yes, she can. (3) What is her name? — Her name is Mai.
Đáp án chi tiết
Phần 9.1: A – to be với “I”; A – câu hỏi với like dùng “do”; B – số nhiều dùng “are”; B – chủ ngữ she; B – apple bắt đầu nguyên âm. Phần 9.2–9.4 đối chiếu như đã giải thích ở từng câu, tập trung vào các lỗi chia to be và trật tự từ.
Lời kết
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 giúp học sinh tiếp tục củng cố những kiến thức cơ bản đã làm quen từ lớp 1, đồng thời mở rộng khả năng sử dụng câu, từ loại và các mẫu câu thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. Ở giai đoạn này, trẻ nên được học ngữ pháp thông qua ví dụ gần gũi, bài tập ngắn và hoạt động thực hành thường xuyên để ghi nhớ tự nhiên hơn. Khi có nền tảng chắc chắn, học sinh sẽ thuận lợi hơn trong quá trình phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Nếu phụ huynh muốn con được học tiếng Anh theo lộ trình phù hợp với trình độ lớp 2, hãy liên hệ American Links để được tư vấn chương trình học phù hợp. Đội ngũ giáo viên sẽ đồng hành cùng trẻ củng cố ngữ pháp, mở rộng vốn từ và xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho những năm học tiếp theo.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 3


