Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là nền tảng đầu tiên giúp trẻ hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, trước khi bước vào các cấu trúc phức tạp hơn ở bậc tiểu học. Ở giai đoạn này, mục tiêu không phải là ghi nhớ công thức hàn lâm mà là nhận biết và sử dụng đúng các mẫu câu cơ bản trong ngữ cảnh quen thuộc. Bài viết tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 theo SGK Global Success (16 unit), kèm ví dụ song ngữ, bảng tra cứu nhanh, bài tập có đáp án và lộ trình ôn tập 6 tuần.

Mục lục bài viết
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 theo 16 Unit
Unit 1–4: Chào hỏi và giới thiệu
Bốn unit đầu tiên tập trung vào kỹ năng chào hỏi, giới thiệu bản thân và gọi tên đồ vật xung quanh — nền tảng giao tiếp đầu đời của học sinh lớp 1. Điểm cần lưu ý là phân biệt “My name is…” (trang trọng hơn) và “I’m…” (tự nhiên, thường dùng trong hội thoại), cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng.
| Unit | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Hello, I’m… | Hello, I’m Nam. | Xin chào, tôi là Nam. |
| 2 | This is my… | This is my friend. | Đây là bạn của tôi. |
| 3 | This is a/an… | This is an apple. | Đây là một quả táo. |
| 4 | What’s your name? | My name is Mai. | Tên bạn là gì? – Tên tôi là Mai. |
Unit 5–8: Sở thích, màu sắc và vị trí
Nhóm unit này mở rộng vốn từ và cấu trúc miêu tả: diễn đạt sở thích bằng “I like…”, mô tả màu sắc với “It’s a + màu + danh từ”, chỉ sự tồn tại với “There’s a…”, và mệnh lệnh liên quan đến bộ phận cơ thể theo phương pháp TPR (Total Physical Response) như “Touch your nose”. Đây là nhóm cấu trúc học sinh thường dùng nhiều nhất trong các trò chơi lớp học.
| Unit | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 5 | I like… | I like bananas. | Tôi thích chuối. |
| 6 | It’s a/an + màu + N | It’s a red ball. | Đó là một quả bóng đỏ. |
| 7 | There’s a… | There’s a cat. | Có một con mèo. |
| 8 | Touch your… | Touch your ear. | Chạm vào tai của bạn. |
Unit 9–12: Hỏi số lượng và hiện tại tiếp diễn
Từ unit 9 đến 12, học sinh làm quen với câu hỏi số lượng “How many…?”, cấu trúc chỉ định “That’s a…”, và đặc biệt là thì hiện tại tiếp diễn ở mức cơ bản (am/is/are + V-ing). Đây là điểm học sinh hay sai nhất vì phải chọn đúng trợ động từ theo chủ ngữ — nội dung này sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần lỗi sai thường gặp bên dưới.
| Unit | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| 9 | How many…? | How many books? | Có bao nhiêu quyển sách? |
| 10 | That’s a… | That’s a kite. | Đó là một con diều. |
| 11 | S + am/is/are + V-ing | She is running. | Cô ấy đang chạy. |
| 12 | Look at… | Look at the bird. | Nhìn con chim kìa. |
Unit 13–16: Hành động và khả năng với “can”
Bốn unit cuối cùng đưa học sinh đến cấu trúc “having” (S + am/is/are + having) và đặc biệt là “can/can’t” — cấu trúc phức tạp nhất trong chương trình lớp 1 vì có đủ ba dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn. Học sinh cần luyện tập cả ba dạng song song để tránh nhầm lẫn khi chuyển từ câu khẳng định sang câu hỏi.
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ tiếng Anh |
| Khẳng định | S + can + V | I can swim. |
| Phủ định | S + can’t + V | I can’t fly. |
| Nghi vấn | Can + S + V? | Can you jump? |
Bảng tổng hợp nhanh ngữ pháp tiếng Anh lớp 1
Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ 16 unit theo SGK Global Success lớp 1, giúp phụ huynh và học sinh tra cứu nhanh cấu trúc cần ôn tập mà không cần đọc lại toàn bộ nội dung phía trên — phù hợp cho nhu cầu ôn tập trước bài kiểm tra.
| Unit | Chủ đề | Cấu trúc chính | Ví dụ song ngữ |
| 1 | Chào hỏi | Hello, I’m… | Hello, I’m Linh. – Xin chào, tôi là Linh. |
| 2 | Bạn bè | This is my… | This is my friend. – Đây là bạn tôi. |
| 3 | Đồ vật | This is a/an… | This is an egg. – Đây là quả trứng. |
| 4 | Tên gọi | What’s your name? | My name is Tom. – Tên tôi là Tom. |
| 5 | Sở thích | I like… | I like milk. – Tôi thích sữa. |
| 6 | Màu sắc | It’s a + màu + N | It’s a blue pen. – Đó là cây bút xanh. |
| 7 | Vị trí | There’s a… | There’s a dog. – Có một con chó. |
| 8 | Cơ thể | Touch your… | Touch your head. – Chạm vào đầu. |
| 9 | Số lượng | How many…? | How many pens? – Có bao nhiêu cây bút? |
| 10 | Chỉ định | That’s a… | That’s a car. – Đó là một chiếc xe. |
| 11 | Hành động | S + is/am/are + V-ing | He is eating. – Cậu ấy đang ăn. |
| 12 | Quan sát | Look at… | Look at the sky. – Nhìn bầu trời kìa. |
| 13 | Hành động | S + is/am/are + having | We are having lunch. – Chúng tôi đang ăn trưa. |
| 14 | Khả năng | can/can’t | I can sing. – Tôi có thể hát. |
| 15 | Chỉ dẫn | Point to your… | Point to your eyes. – Chỉ vào mắt bạn. |
| 16 | Đếm | How many…can you see? | How many cats can you see? – Bạn thấy bao nhiêu con mèo? |
Các mẫu câu trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 1
Cụm động từ “to be”: Động từ “to be” là cấu trúc nền tảng xuất hiện xuyên suốt chương trình lớp 1, thay đổi theo chủ ngữ đi kèm. Học sinh cần ghi nhớ ba dạng chính và luyện tập cho đến khi phản xạ tự động, vì đây là điểm sai phổ biến nhất khi các em mới bắt đầu ghép câu.
| Chủ ngữ | Dạng “to be” | Ví dụ |
| I | am | I am happy. |
| He / She / It | is | He is tall. |
| You / We / They | are | They are students. |
Mạo từ a/an và danh từ số ít – số nhiều cơ bản: Quy tắc chọn mạo từ dựa trên âm đầu của từ theo sau: dùng “a” trước phụ âm (a cat), dùng “an” trước nguyên âm (an apple). Với danh từ số nhiều, học sinh lớp 1 chỉ cần nắm quy tắc cơ bản là thêm “-s” (books, pens) hoặc “-es” với từ tận cùng bằng s/x/ch/sh (boxes), chưa cần học các trường hợp bất quy tắc.

Cấu trúc hỏi Yes/No và câu hỏi Wh- cơ bản: Câu hỏi Yes/No trong chương trình lớp 1 thường dùng với “Is this…?” hoặc “Are these…?”, trả lời ngắn gọn bằng “Yes, it is.” hoặc “No, it isn’t.” Câu hỏi Wh- cơ bản gồm “What is…?” để hỏi tên gọi và “How many…?” để hỏi số lượng — cả hai đều là cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.
| Loại câu hỏi | Ví dụ | Trả lời mẫu |
| Yes/No | Is this a pen? | Yes, it is. |
| Wh- (what) | What is this? | It’s a book. |
| Wh- (how many) | How many dogs? | Two dogs. |
Phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 hiệu quả
Học qua trò chơi và flashcard: Trò chơi “Đoán vật” dùng flashcard rất hiệu quả để luyện cấu trúc “this/that” — phụ huynh giơ thẻ và hỏi “Is this a cat?”, con trả lời Yes/No. Trò chơi ghép thẻ màu sắc cũng giúp củng cố cấu trúc “It’s a + màu + N” một cách tự nhiên, biến việc học ngữ pháp thành hoạt động vui chơi thay vì học thuộc lòng khô khan.
Học qua bài hát, kể chuyện và TPR: TPR (Total Physical Response) là phương pháp dạy ngôn ngữ thông qua hành động cơ thể, giúp trẻ ghi nhớ cấu trúc mệnh lệnh một cách trực quan — ví dụ “Touch your nose”, “Point to the window”. Kết hợp với bài hát và truyện tranh song ngữ, phương pháp này giúp trẻ tiếp thu ngữ pháp một cách vô thức, không gây áp lực học tập.

Xây dựng môi trường giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày: Phụ huynh có thể lồng ghép các câu tiếng Anh đơn giản vào sinh hoạt hằng ngày: chào buổi sáng bằng “Good morning!”, hỏi màu sắc đồ vật quanh nhà bằng “What color is this?”. Việc lặp lại các cấu trúc đã học ở phần 2 và phần 3 trong ngữ cảnh thực tế giúp trẻ ghi nhớ lâu hơn so với chỉ học qua sách vở.
Luyện phát âm song song với ngữ pháp: Ở giai đoạn lớp 1, việc nghe và nhại lại theo audio SGK quan trọng hơn việc ép trẻ phát âm chuẩn tuyệt đối. Phụ huynh nên khuyến khích con nói theo, không quá khắt khe sửa lỗi phát âm ngay lập tức, để tránh tạo tâm lý sợ nói sai — điều này sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần lỗi sai thường gặp bên dưới.
Xem thêm: Lộ trình học tiếng Anh cho trẻ 4-6 tuổi
Lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 thường gặp
Nhầm lẫn am/is/are theo chủ ngữ: Đây là lỗi phổ biến nhất, ví dụ học sinh nói “She am happy” thay vì “She is happy”. Mẹo ghi nhớ đơn giản: I – am, He/She/It – is, You/We/They – are. Phụ huynh nên luyện tập bằng cách chỉ vào người/vật và yêu cầu con chọn đúng dạng “to be” tương ứng cho đến khi phản xạ tự nhiên.
Quên chia số nhiều hoặc chia động từ: Học sinh thường quên thêm “-s” khi có số lượng nhiều hơn một, ví dụ nói “two cat” thay vì “two cats”. Ở mức nhận biết, các em cũng có thể gặp câu như “He like” thay vì “He likes”, dù thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít chưa được dạy sâu ở lớp 1 nhưng nên cho trẻ làm quen dần qua ví dụ thực tế.
Nhầm a/an và this/that/these/those: Lỗi này thường xảy ra khi trẻ chưa phân biệt rõ âm đầu nguyên âm/phụ âm, hoặc nhầm lẫn khoảng cách gần/xa của vật được nhắc đến. Phụ huynh có thể ôn lại bảng phân biệt ở mục 3.2 và 3.4 phía trên, kết hợp minh họa bằng vật thật trong nhà để trẻ dễ hình dung hơn là chỉ học qua lý thuyết.
Tâm lý sợ sai khiến bé ngại nói: Nhiều học sinh lớp 1 biết cấu trúc nhưng ngại nói vì sợ sai trước lớp hoặc trước phụ huynh. Ở giai đoạn này, nên ưu tiên khích lệ trẻ giao tiếp trước, sửa lỗi ngữ pháp sau, tránh ngắt lời hay chê bai ngay khi trẻ nói sai — điều này quan trọng hơn việc đạt độ chính xác tuyệt đối về ngữ pháp.
Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 có đáp án
Dạng 1: Điền từ vào chỗ trống
- She ___ (is/am) a teacher.
- This ___ (is/are) an orange.
- I ___ (like/likes) chocolate.
- They ___ (is/are) my friends.
- ___ this a book? – Yes, it is.
- He ___ (can/cans) swim.
- There ___ (is/are) two cats.
- How ___ (many/much) pens do you have?
Đáp án: 1. is | 2. is | 3. like | 4. are | 5. Is | 6. can | 7. are | 8. many
Dạng 2: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- name / My / is / Lan. → My name is Lan.
- a / This / cat. / is → This is a cat.
- you / Can / swim? → Can you swim?
- many / How / apples? → How many apples?
- like / I / bananas. → I like bananas.
Dạng 3: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
- This ___ my book. A. is B. am C. are → A
- ___ you like milk? A. Is B. Do C. Can → C
- There ___ a dog in the garden. A. is B. are C. am → A
- He ___ eating an apple. A. is B. are C. am → A
- ___ many books do you have? A. What B. How C. Who → B
Dạng 4: Đặt câu theo tranh/gợi ý
Với các từ khóa gợi ý sau, học sinh cần đặt một câu hoàn chỉnh phù hợp ngữ pháp đã học: cat (This is a cat.), school (I go to school.), draw (I can draw a picture.), apple (I like apples.), jump (Can you jump?). Phụ huynh có thể yêu cầu con vẽ tranh minh họa trước khi đặt câu để tăng hứng thú.
Đáp án chi tiết và giải thích ngắn: Khi chấm bài, phụ huynh nên giải thích lý do đúng/sai thay vì chỉ đối chiếu đáp án — ví dụ vì sao dùng “is” thay vì “are”, giúp con hiểu bản chất quy tắc chứ không học vẹt. Cách làm này giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn và tự tin áp dụng vào câu mới.
Lời kết
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là nền tảng đầu tiên giúp học sinh làm quen với cách hình thành câu, sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh và phát triển khả năng giao tiếp cơ bản. Ở giai đoạn này, trẻ nên được học qua các mẫu câu ngắn, hình ảnh trực quan và hoạt động tương tác để dễ ghi nhớ, tránh cảm giác khô khan hoặc áp lực. Khi được hướng dẫn đúng phương pháp, trẻ sẽ từng bước hình thành tư duy ngôn ngữ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.
Nếu phụ huynh muốn con được học theo lộ trình bài bản, phù hợp với khả năng tiếp thu của học sinh lớp 1, hãy liên hệ American Links để được tư vấn chương trình phù hợp. Đội ngũ giáo viên sẽ đồng hành cùng trẻ củng cố ngữ pháp, mở rộng vốn từ và phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh ngay từ những năm đầu tiểu học.
Xem thêm: Tổng hợp ngữ pháp tiếng anh lớp 2


