Giới từ chỉ nơi chốn – vị trí

Giới từ chỉ nơi chốn – vị trí

Đối với bất kỳ loại ngôn ngữ nào thì những từ vựng với chức năng diễn tả vị trí của người, động vật hay vật thể đều không thể thiếu. Trong tiếng Anh, các từ vựng đó gọi là giới từ chỉ nơi chốn hay giới từ chỉ vị trí (preposition of place). Trung tâm American Links hướng dẫn độc giả cách sử dụng giới từ chỉ vị trí và bài tập tiếng Anh liên quan đến phần lý thuyết này.

Giới từ chỉ nơi chốn
Giới từ chỉ nơi chốn

Tổng quan về Giới từ chỉ vị trí

Trong tiếng Việt, chúng ta luôn bắt gặp các phương thức biểu đạt tương tự với giới từ chỉ nơi chốn của tiếng Anh nhằm mô tả vị trí địa điểm cần nhắc đến. Phần khó nhất chính là làm sao để sử dụng đúng giới từ tùy vào từng trường hợp khác nhau. Chỉ cần nhầm lẫn về giới từ chỉ vị trí sẽ dẫn đến sự miêu tả về nơi chốn, địa điểm thay đổi. Nếu không nắm chắc phần này sẽ dễ bị mất điểm khi làm bài tập về giới từ chỉ nơi chốn.

Xét các ví dụ sau:

  • The smartphone is on the table (Điện thoại thông minh ở trên bàn).
  • I live in an old building (Tôi sống trong một tòa nhà cũ).
  • The house is between the grocery store and the post office (ngôi nhà ở giữa tiệm tạp hóa và bưu điện).

Thông qua các ví dụ trên, sự mô tả về vị trí của danh từ trong tiếng Anh không có sự khác biệt về bản chất và ý nghĩa khi dịch sang Tiếng Việt. Điển hình trong ví dụ là 3 giới từ chỉ nơi chốn với cách sử dụng khác nhau. Với “on” sử dụng với nghĩa “nằm trên”, “in” sử dụng với nghĩa “bên trong”, “between” sử dụng với nghĩa ”ở giữa”.

Có ba giới từ được dùng phổ biến nhất với cách dùng cho việc mô tả vị trí. Đó là “in”, “on”, “at”.

 

Phân biệt cách sử dụng các giới từ chỉ nơi chốn thường dùng

Giới từ chỉ vị trí
Giới từ chỉ vị trí

Sau khi đọc phần trên, độc giả có thể đã hiểu sơ lược về giới từ chỉ nơi chốn. Mặc dù mang chức năng cung cấp thông tin về địa điểm, vị trí. Tuy vậy mỗi giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh cần kết hợp với đúng loại danh từ chỉ nơi chốn mới có nghĩa.

Giới từ “in”

Giải nghĩa : [ở] hoặc [ở bên trong].

Giới từ “in” được sử dụng với mục đích mô tả một sự vật hay một sự việc diễn ra trong một không gian rộng lớn hơn và được bao quanh bởi không gian đó. Cụ thể các trường hợp sử dụng giới từ “in” như sau:

Trường hợp 1

Mô tả vị trí ở bên trong một khoảng không gian khép kín, hoặc 1 vật chế tạo riêng cho việc đựng thứ gì đó bên trong. Ở đây có thể là ở bên trong một hộp rỗng, một căn phòng, một tòa nhà, …

  • Ví dụ:

There are some milks in the cup (có một ít sữa trong cốc)

Trường hợp 2

Dùng để diễn tả vị trí ở trong không gian lớn và mở rộng. Đó có thể là các danh từ chỉ khu vực hình thành một cách tự nhiên hoặc do con người tạo nên.

  • Ví dụ:

My family live in Tam Diep city. (gia đình tôi sống ở thành phố Tam Điệp)

The Sun is just a spark in the universe. (mặt trời chỉ là một đốm sáng trong vũ trụ)

Trường hợp 3

Ngoài ra giới từ “in” còn có cách sử dụng để mô tả phương hướng (đông, tây, nam, bắc) và các cụm từ chỉ nơi chốn.

  • Ví dụ:

The Stadium lie in the west of the city (sân vận động nằm ở phía Tây của thành phố)

I always sit in the top of the class. (tôi luôn ngồi ở vị trí đầu lớp học )

Trường hợp 4

Cách dùng tiếp theo là để mô tả vị trí của một sự vật hiện tượng mang tính trừu tượng.

  • Ví dụ:

Everyone speaks in a circular order. (mọi người phát biểu theo thứ tự vòng tròn)

Trường hợp 5

Cuối cùng là sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động liên quan đến một địa điểm đáng chú ý (đi tù, đi bệnh viện, đi du học …)

  • Ví dụ:

That criminal is in prison now to pay for what he did. (Tên tội phạm đó đang ở trong tù để trả giá cho những gì hắn đã làm.)

Peter has been in hospital for a month. (Peter đã ở viện được 1 tháng rồi)

 

Giới từ “on”

Giải nghĩa : [trên] hoặc [ở trên một bề mặt].

Giới từ “on” được được áp dụng trong số các trường hợp sau:

Trường hợp 1

Miêu tả một vật có vị trí đang nằm trên một bề mặt vật lý của vật khác.

  • Ví dụ:

The smartphone is on the table. (chiếc điện thoại thông minh nằm trên mặt bàn)

Trường hợp 2

Dùng trong khi miêu tả vị trí cụ thể trên một tuyến đường, 1 lộ trình trên bản đồ. Đây là phương thức diễn đạt tiếng Anh thường thấy của tiếng Anh Mỹ.

  • Ví dụ:

The gas station is on the Washington Street. (Trạm xăng nằm trên đường Washington)

Trường hợp 3

Miêu tả vị trí nằm ở một trong các tầng của tòa nhà.

  • Ví dụ:

I work on the third floor of the building. (Tôi làm việc trên tầng ba của tòa nhà)

Trường hợp 4

Được sử dụng kết hợp với danh từ chỉ địa điểm. Áp dụng cấu trúc “on + nơi chốn”, người nói muốn nhấn mạnh đến khía cạnh về diện tích của nơi đang đứng, và đồng thời nơi đó cũng là không gian mở: on the beach, on the island, on the sea…

  • Ví dụ:

There are many coconut trees on the Sam Son Beach (Có rất nhiều cây dừa ở trên bài biển Sầm Sơn)

Trường hợp cuối

Dùng để mô tả rằng ai đó đang sử dụng các phương tiện giao thông (ngoại trừ xe hơi).

  • Ví dụ:

I never fall asleep when I am on the bus. (tôi không bao giờ ngủ quên trên xe bus).

 

Giới từ “at”

Giống với 2 giới từ nơi chốn trước, “at” cũng được chia theo nhiều cách sử dụng để chỉ các trường hợp khác nhau:

Trường hợp 1

Được sử dụng nhiều nhất khi người nói muốn mô tả một vị trí như một điểm, một mốc đánh dấu thay vì một khu vực bao quát.

  • Ví dụ:

They will meet each other at the club. (Họ sẽ gặp nhau ở câu lạc bộ)

Trường hợp 2

Cung cấp thông tin địa chỉ, nơi học tập hay nơi công tác của các nhân như số nhà, tên đường, tên quận huyện.

  • Ví dụ:

My company is at 9 lane 106 Hoang Quoc Viet street. (Công ty của tôi ở địa chỉ số ngõ 106 đường Hoàng Quốc Việt).

Trường hợp 3

Cuối cùng là diễn tả vị trí diễn ra một hoạt động cộng đồng hay một sự kiện được ai đó tổ chức.

  • Ví dụ:

The protest will take place at Thien An Mon square. (Cuộc biểu tình sẽ diễn ra tại quảng trường Thiên An Môn).

 

Các giới từ chỉ vị trí ít được sử dụng khác

Bên cạnh 3 giới từ chỉ nơi chốn trên, trong tiếng Anh còn có khá nhiều giới từ khác dành cho các bài tập phức tạp. Vì có cách sử dụng ít được áp dụng trong phần đa các trường hợp; các giới từ chỉ vị trí này thường dễ khiến chúng ta mất điểm.

Theo dõi bảng sau để nắm được các trường hợp sử dụng cụ thể ít được áp dụng:

Giới từ chỉ nơi chốn  Nghĩa gốc Các Trường hợp sử dụng Ví dụ
Against Tựa vào Chung bản chất và đồng nghĩa với “lean on”. Diễn tả vị trí một vật được dựa vào một bề mặt của vật khác. To use the ladder, you have to set it against the wall or something steady.
Để dùng một cái thang, bạn phải đặt nó tựa vào tường hoặc cái gì đó vững chắc
Across Phía bên kia Diễn tả vị trí nằm ở phía còn lại so với điểm mốc, được ngăn cách bởi một đường biên rõ ràng (một đường biên giới, một con đường, dòng sông) There’s a restaurant just across the street.
Có một nhà hàng nằm ngay bên kia đường.
By, beside, next to Kế bên Diễn tả vị trí ngay bên cạnh, song song với vật mốc The post office is next to/by/beside my house.
(bưu điện nằm ngay cạnh nhà tôi.)
Inside Ở bên trong Diễn tả vị trí ở bên trong giống “in” nhưng buộc phải là không gian kín. The kids must play inside the campus.
(Bọn trẻ phải chơi trong khuôn viên.)
Outside Ở bên ngoài Diễn tả vị trí ở bên ngoài  của một vật nằm ngoài phạm vi giới hạn của một vật khác. At break time, students can’t play outside the Campus.
(Vào giờ nghỉ giải lao, học sinh không được chơi đùa bên ngoài khuôn viên trường.)

Above the box

Above

[Ở trên]

  • Diễn tả vị trí ở bên trên một vật cụ thể, nhưng không bắt buộc tiếp xúc với bề mặt như giới từ “on”.
  • Diễn tả thứ hạng  trong một danh sách, một cuộc thi.

Ví dụ:

  • There’s a pan above the stove.
    (Có một cái chảo treo phía trên cái bếp.)
  • I came last because all of my competitor above me were so good.
    (Tôi về thứ cuối vì tất cả đối thủ trên tôi đều quá giỏi.)

Among the boxes

Among

[Ở giữa những/ trong số]

  • Diễn tả vị trí giữa 3 hoặc nhiều hơn 3 người hoặc vật.

Ví dụ:

  • Tom is the betrayer among us.
    (Tom là kẻ phản bội trong số chúng ta.)

Beetween the boxes

Between

[Ở giữa] 

  • Giới từ chỉ nơi chốn diễn tả vị trí ở chính giữa hai vật.

Ví dụ:

  •  The hall room is between the music room and the library.
    Phòng hội trường thì nằm giữa phòng âm nhạc và thư viện.

Behind the box

Behind

[Ở đằng sau]

  • Diễn tả vị trí một vật bị vật khác che khuất khỏi tầm nhìn

Ví dụ:

  • The house is covered behind the building.
    (ngôi nhà bị che khuất đằng sau tòa nhà.)

 

Near

[Ở gần]

  • Diễn tả vị trí ở trong một phạm vi với đơn vị khoảng cách được cho là nhỏ ở thời điểm nói

Ví dụ:

  • My house is near my school.
    (nhà tôi gần trường tôi)

In front of the box

In front of

Ở phía trước

  • Diễn tả vị trí đằng trước một vật khác

Ví dụ:

  • She stands in front of me.
    (Cô ấy đứng trước mặt tôi)

Under the box

Under, Underneath, Beneath, Below

Đều có nghĩa là phía dưới của một vật khác

  • Under: dùng để nhấn mạnh là một vật ở vị trí  bên dưới, có tiếp xúc với vật ở trên.
  • Below: giống với Under nhưng không nhất thiết phải tiếp xúc với vật phía trên.
  • Beneath: mang đặc tính của Under và Below nhưng được dùng cho các sự vật trừu tượng.
  • Underneath: nhấn mạnh sự bao phủ hoàn toàn của vật ở trên đối với vật ở dưới

Ví dụ:

  • The mousepad is under the mouse computer.
    (tấm lót chuột nằm dưới con chuột máy tính)
  • The stone sinks below the river surface.
    (hòn sỏi chìm xuống dưới bề mặt con sông.)
  • The moon was beneath the horizon.
    (Mặt trăng giờ đã ở dưới đường chân trời.)
  • We usually put our personal papers underneath the pillow.
    (Chúng tôi thường để giấy tờ cá nhân bên dưới gối.)

 

Bài tập giới từ chỉ nơi chốn

  1. The wine is ______ the cup.
  2. Pass me the book, it’s ______ the bookshelf.
  3. Bill is ______ work.
  4. Hanoi is ______ Viet Nam.
  5. She have some crumbs ______ her face.
  6. Go straight ______ the traffic lights.
  7. I was listening to pop music ______ the Youtube.
  8. He has an apartment ______ the river.
  9. The answer is ______ the last page of the book.
  10. Louise will be ______ the Bus now.
  11. There are a lot of Ice ______ the fridge.
  12. We all live ______ Hong Kong.
  13. William Butcher is ______ a private jet. He’s coming soon.
  14. I’ll meet my friend ______ the School.
  15. She stood ______ The protest and scream.
  16. The dog is ______ the backyard somewhere.
  17. Why you coming so late? I’m already ______ give up waiting.
  18. I waited for Butcher ______ the airport.
  19. There was a picture of her idol ______ her T-shirt.
  20. He has a house ______ Thailand.

Mong rằng sau khi hoàn thành bài tập này, độc giả sẽ hiểu kỹ hơn về cách xử lý các trường hợp cần áp dụng giới từ chỉ nơi chốn; cùng với đó là các phần kiến thức đi kèm.

 

Tìm hiểu thêm các bài viết về giới từ:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.