Cấu trúc Motivate trong tiếng Anh là cấu trúc thể hiện về sự thúc đẩy hay truyền động lực cho ai đó. Để tìm hiểu rõ về cấu trúc Motivate này, ngày hôm nay American Links sẽ cùng các bạn tổng hợp lại các cấu trúc và công thức, định nghĩa cần ghi nhớ nhé. Việc nắm rõ được cấu trúc này sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong giao tiếp lẫn các bài kiểm tra tiếng Anh đó ạ.

Mục lục bài viết
Định nghĩa Motivate là gì?
Motivate là một động từ ở trong tiếng Anh. Động từ này có ý nghĩa là thúc đẩy hay truyền động lực cho một ai đó.
Ví dụ:
The teacher motivated her students to study harder.
(Cô giáo đã thúc đẩy học sinh học chăm chỉ hơn.)
Motivate dùng ở thì nào?
Như ta đã biết Motivate là một động từ ở trong tiếng Anh. Motivate sẽ có thể được sử dụng ở trong thi hiện tại hay qua khứ, hiện tại hoàn thành hoặc có thể là ở dạng bị động.
| Động từ nguyên mẫu | Motivate |
| Quá khứ đơn | Motivated |
| Hiện tại phân từ | Motivating |
Ví dụ:
- They have motivated many students this year.
(Họ đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh trong năm nay.)
Cấu trúc Motivate
Công thức:
| Motivate someone + to + V |
Ví dụ:
The teacher motivated her students to study harder.
(Cô giáo đã thúc đẩy học sinh của mình học chăm chỉ hơn.)His success story motivated me to try again.
(Câu chuyện thành công của anh ấy đã thúc đẩy tôi thử lại.)Parents should motivate their children to read more books.
(Cha mẹ nên thúc đẩy con cái đọc nhiều sách hơn.)
Trong cấu trúc Motivate, chúng ta sẽ không sử dụng cấu trúc Motivate + Ving ở trong dạng câu chủ động. Tuy nhiên chúng ta có thể sử dụng Ving ở phía sau của Motivate by trong câu bị động.
Ví dụ:
- I was motivated by watching inspiring videos.
(Tôi được thúc đẩy nhờ việc xem những video truyền cảm hứng.) - He was motivated by seeing his friends succeed.
(Anh ấy được truyền cảm hứng nhờ việc nhìn thấy bạn bè mình thành công.) - They were motivated by helping others.
(Họ được thúc đẩy bởi việc giúp đỡ người khác.)
Từ đó chúng ta có thể ghi nhớ theo công thức sau:
Công thức chủ động:
| motivate someone to do something |
Công thức bị động:
| be motivated by doing something |

Cấu trúc Motivate sẽ đi kèm với giới từ gì?
Motivate trong câu thường sẽ được đi kèm với hai giới từ thường gặp đó là to và by. Tùy vào cấu trúc câu sử dụng là bị động hay chủ động.
| Motivate + someone + to + V (chủ động – đúng cấu trúc chính) |
Ví dụ:
The teacher motivated the students to study harder.
(Cô giáo đã thúc đẩy học sinh học chăm chỉ hơn.)Her speech motivated me to change my lifestyle.
(Bài phát biểu của cô ấy đã thúc đẩy tôi thay đổi lối sống.)
| Be motivated + by + something / doing something (bị động) |
Ví dụ:
She was motivated by her passion for teaching.
(Cô ấy được thúc đẩy bởi niềm đam mê giảng dạy.)The team was motivated by the desire to win the championship.
(Cả đội được thúc đẩy bởi khát khao giành chức vô địch.)He is motivated by helping others.
(Anh ấy được thúc đẩy bởi việc giúp đỡ người khác.)
Lưu ý: Trong dạng câu này V-ing chỉ được dùng sau By.
Danh từ của motivate
Motivate khi là danh từ sẽ là Motivation mang ý nghĩa là sự thúc đẩy hay là một lý do khiến cho ai đó hành động.
Ví dụ:
She has a strong motivation to succeed in her career.
(Cô ấy có động lực mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp.)Money is not the only motivation for working hard.
(Tiền không phải là động lực duy nhất để làm việc chăm chỉ.)What’s your main motivation for learning English?
(Động lực chính của bạn khi học tiếng Anh là gì?)
Một số cấu trúc phổ biến của Motivate
Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến mà thường xuất hiện trong tiếng Anh của cấu trúc Motivate:
Cấu trúc Motivate someone to do something
Ví dụ:
She motivated me to apply for the scholarship.
(Cô ấy đã thúc đẩy tôi nộp đơn xin học bổng.)
Cấu trúc ở dạng bị động Be motivated to do something
Ví dụ:
- He is motivated to improve his public speaking skills.
(Anh ấy được thúc đẩy để cải thiện kỹ năng nói trước đám đông.) - I was motivated to volunteer after seeing how much help was needed.
(Tôi được thúc đẩy làm tình nguyện sau khi thấy có quá nhiều người cần giúp đỡ.)
Cấu trúc Be motivated by something, doing something
Ví dụ:
He is motivated by the challenge of solving difficult problems.
(Anh ấy được thúc đẩy bởi thử thách giải quyết các vấn đề khó khăn.)They were motivated by seeing positive results.
(Họ được truyền động lực bởi việc nhìn thấy kết quả tích cực.)I was motivated by hearing stories of success.
(Tôi được thúc đẩy bởi việc nghe những câu chuyện thành công.)
Cấu trúc Motivated + noun
Ví dụ:
She is a highly motivated student.
(Cô ấy là một học sinh có động lực rất cao.)The company wants to hire motivated individuals with strong leadership skills.
(Công ty muốn tuyển dụng những người có động lực và kỹ năng lãnh đạo tốt.)

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền vào chỗ trống
She felt __________ to start her own business after watching a TED Talk.
They were __________ by the idea of making a difference in their community.
The teacher __________ her students to read more English books.
I was __________ to join the team because of their passion and energy.
We need to find new ways to __________ employees to be more productive.
He is a highly __________ student who always works hard.
The company organized a workshop to improve staff __________.
She was motivated __________ help others after seeing their difficult situation.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
She was __________ to apply for the scholarship.
a. motivating
b. motivated
c. motivates
d. motivationHe is motivated __________ his dream of studying abroad.
a. to
b. with
c. by
d. forThe coach __________ the players to win the final match.
a. motivated
b. was motivated
c. motivating
d. motivationWe were motivated to work harder __________ our mentor’s advice.
a. by
b. to
c. from
d. with
Bài 3: Hoàn thành bài sau
The teacher __________ the students to speak English confidently.
I was __________ by watching motivational videos.
She is a highly __________ student.
The manager always tries to __________ his team to work harder.
We were __________ to join the English club after the presentation.
He is __________ by helping others.
Their story __________ me to never give up.
They are __________ employees with great potential.
Tổng kết
Như vậy là thông qua bài học nay, các bạn đã phần nào hiểu hơn về cấu trúc motivate. Từ đó giúp các bạn tự tin hơn trong giao tiếp và cả trong các bài kiểm tra tiếng Anh của mình. Hi vọng rằng các bạn sẽ có thể cố gắng học tập và trau dồi tiếng Anh hơn thêm nữa. American Links chúc các bạn học tập tốt.
>>> Tìm hiểu thêm : Cấu trúc Imagine là gì? Imagine to V, V-ing?
>>> Tìm hiểu thêm : Cấu trúc Inspire: Công thức, ví dụ & bài tập chi tiết


