Cấu trúc Inspire là cấu trúc thể hiện sự khuyến khích, động viên hay cổ vũ cho một ai đó. Đây là cấu trúc thường được sử dụng trong các bài kiểm tra, bài tập tiếng Anh. Việc nắm rõ cấu trúc inspire sẽ giúp mọi người tự tin hơn trong khả năng giao tiếp và trong các bài thi của mình. Ngày hôm nay hãy cùng American Links đi tìm hiểu và luyện tập về các bài tập của cấu trúc Inspire nhé ạ.

Mục lục bài viết
Định nghĩa Inspire là gì?
Theo Cambridge Dictionary thì inspire là “ to make someone feel that they want to do something and can do it “. Nghĩa là khiến ai đó cảm thấy họ muốn làm điều gì đó và có thể làm được.
Ví dụ:
- Her success inspired me to try harder.
(Cô ấy thành công đã truyền cảm hứng cho tôi cố gắng hơn.) - The teacher inspired confidence in her students.
(Cô giáo đã truyền cảm hứng và sự tự tin cho học sinh của mình.) - Seeing people help each other during the flood truly inspired us.
(Chứng kiến mọi người giúp đỡ nhau trong trận lũ thực sự đã truyền cảm hứng cho chúng tôi.) - His speech inspired a generation to fight for freedom.
(Bài phát biểu của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ đấu tranh vì tự do.) - The movie inspired me to learn how to play the piano.
(Bộ phim đã truyền cảm hứng cho tôi học chơi piano.)
Inspire đi kèm với giới từ gì?
Cấu trúc Inspire someone to do something
Nghĩa là truyền càm hứng để cho ai đó làm gì đó.
Công thức:
| inspire + someone + to V |
Ví dụ:
His determination inspired us to never give up.
(Sự quyết tâm của anh ấy đã truyền cảm hứng cho chúng tôi không bao giờ bỏ cuộc.)The book inspired him to travel the world.
(Cuốn sách đã truyền cảm hứng cho anh ấy đi du lịch khắp thế giới.)
Cấu trúc Inspired by something / someone
Nghĩa là được truyền cảm hứng vì điều gì đó hoặc ai đó.
Công thức:
| be inspired by + danh từ |
Ví dụ:
Her paintings are inspired by nature.
(Những bức tranh của cô ấy được truyền cảm hứng từ thiên nhiên.)The song was inspired by his childhood memories.
(Bài hát được lấy cảm hứng từ ký ức thời thơ ấu của anh ấy.)Our new collection is inspired by Vietnamese culture.
(Bộ sưu tập mới của chúng tôi được truyền cảm hứng từ văn hóa Việt Nam.)
Trên đây là 2 dạng phổ biển nhất của giới từ đi với cấu trúc inspire. Các bạn cần nhớ về 2 cấu trúc này nhé.

Cấu trúc Inspire
Cấu trúc inspire với câu chủ động
Công thức:
| S + inspire + O + to + V |
Ý nghĩa:
Khích lệ cho ai đó để họ làm công việc hoăc để giải quyết vấn đề nào đó.
Ví dụ:
The teacher inspired her students to work harder.
(Cô giáo đã truyền cảm hứng cho học sinh làm việc chăm chỉ hơn.)The book inspired many people to change their lives.
(Cuốn sách đã truyền cảm hứng cho nhiều người thay đổi cuộc sống của họ.)
Cấu trúc Inspire với câu bị động
Công thức:
S + to be + inspired/a lot of inspiration + to + V |
Ý nghĩa:
Một ai đó được động viên để làm một việc, điều gì đó.
Ví dụ:
He was inspired to start painting again after visiting the art gallery.
(Anh ấy được truyền cảm hứng để vẽ lại sau khi đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật.)They felt a lot of inspiration to help the community after the flood.
(Họ cảm thấy rất được truyền cảm hứng để giúp đỡ cộng đồng sau trận lũ.)We were inspired to take action by her powerful speech.
(Chúng tôi được truyền cảm hứng để hành động nhờ bài phát biểu đầy sức mạnh của cô ấy.)
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Repeat: Cách dùng, ví dụ & bài tập chi tiết
Các từ đồng nghĩa với Inspire
Các bạn đã biết được ý nghĩa của Inspire rồi, vậy ngoài Inspire đó ra thì liệu còn từ nào khác đồng nghĩa với nó không? Câu trả lời là có nha, và sau đây là một số từ đồng nghĩa với Inspire.
| Từ đồng nghĩa | Nghĩa gần đúng | Ví dụ |
| motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
|
| encourage | khuyến khích |
|
| stimulate | kích thích (trí tuệ, sáng tạo) |
|
| spark | châm ngòi, khơi mào |
|
| uplift | nâng đỡ tinh thần |
|

Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền dạng đúng của “inspire”.
Her paintings __________ many young artists to follow their passion.
He was __________ by the kindness of strangers.
The teacher’s story really __________ me to try harder.
That speech __________ millions of people to believe in change.
We were deeply __________ by the bravery of the firefighters.
This book __________ children to love reading.
I hope to __________ others to live a healthy lifestyle.
The movie was __________ by true events.
His journey __________ me to travel more.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Her story really __________ me to become a better person.
A. inspiring
B. inspired
C. inspires
D. inspireI was __________ by his determination to succeed.
A. inspiring
B. inspire
C. inspired
D. inspiration
The movie was __________ by a true story.
A. inspired
B. inspiring
C. inspires
D. inspireHis speech __________ many people to take action.
A. inspired
B. inspiring
C. inspires
D. inspireThat book __________ me to write my own novel.
A. inspires
B. inspired
C. inspiring
D. inspireShe is trying to __________ others to live more positively.
A. inspiration
B. inspires
C. inspiring
D. inspireWe were __________ to help after seeing the news.
A. inspire
B. inspired
C. inspiring
D. inspirationThe story of Malala __________ millions of girls to go to school.
A. inspired
B. inspires
C. inspiring
D. inspiration
Tổng kết
Như vậy là qua bài đọc vừa rồi các bạn đã nắm rõ được về cấu trúc Inspire chưa ạ? Nếu chưa các bạn thì các bạn cố gắng đọc lại nhiều lần nha. American Links chúc các bạn ngày càng học tốt, tiếp thu được nhiều kiến thức mới trong tiếng Anh. Xin chào và hẹn gặp lại ở các bài đọc tiếp theo nha.
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc Imagine là gì? Imagine to V, V-ing?


