Bộ bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Bộ bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Phụ huynh đang tìm bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học để con luyện thêm tại nhà nhưng chưa biết nên chọn tài liệu nào phù hợp với từng lớp và trình độ? Một bộ bài tập tốt cần bao quát từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, viết và có mức độ tăng dần để trẻ dễ theo học. Trong bài viết này, American Links tổng hợp các bộ bài tập tiếng Anh tiểu học theo từng dạng, giúp phụ huynh dễ lựa chọn và hỗ trợ con ôn luyện hiệu quả hơn.

Bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học

Tổng hợp bộ bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học

1. Bài tập từ vựng (Vocabulary)

1.1. Nối từ với nghĩa tiếng Việt  (Lớp 1–3)

Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột B.

Cột ACột B
1. cata. con chó
2. dogb. quả táo
3. applec. con mèo
4. bookd. cái bàn
5. tablee. quyển sách
6. bananaf. quả chuối
7. birdg. con chim
8. chairh. cái ghế

1.2. Điền từ vào chỗ trống theo chủ đề  (Lớp 2–4)

Word bank: dog  •  red  •  happy  •  school  •  milk  •  big  •  park  •  book

  1. My favourite colour is ___.
  2. I have a small ___. It likes to run in the garden.
  3. Every morning I drink a glass of ___.
  4. We go to ___ from Monday to Friday.
  5. The elephant is a very ___ animal.
  6. She is reading a ___ about animals.
  7. On Sunday, my family goes to the ___ to play.
  8. I feel ___ when I see my friends.

1.3. Sắp xếp chữ cái thành từ  (Lớp 2–4)

Sắp xếp các chữ cái sau thành từ có nghĩa. Gợi ý được cho trong ngoặc.

  1. T A C (một con vật nuôi trong nhà, kêu ‘meo meo’)
  2. G O D (một con vật trung thành, hay sủa)
  3. L B A L (đồ chơi hình tròn, dùng để đá hoặc ném)
  4. O O K B (vật dùng để đọc, có nhiều trang giấy)
  5. N U S (xuất hiện ban ngày, cho ánh sáng và hơi ấm)
  6. I R A N (nước rơi từ trên trời xuống)
  7. E S H O U (nơi gia đình sinh sống)
  8. R A C (phương tiện có bốn bánh, dùng để đi lại)

1.4. Tìm từ trong ô chữ (word search)  (Lớp 3–5)

Tìm và khoanh tròn 6 từ chỉ con vật ẩn trong bảng chữ cái bên dưới. Các từ có thể nằm theo hàng ngang.

CATQWERT
DOGYUIOP
PIGASDFG
HENJKLZX
COWBNMQW
FOXERTYU
LBMRQZYH
NVDKPSAT

Danh sách từ cần tìm: CAT  •  DOG  •  PIG  •  HEN  •  COW  •  FOX

1.5. Phân loại từ theo nhóm  (Lớp 3–5)

Xếp các từ sau vào đúng nhóm: apple, dog, car, banana, cat, bus, orange, bike, bird.

Food (Đồ ăn)Animal (Con vật)Vehicle (Phương tiện)
   
   
   

2. Bài tập ngữ âm và phát âm (Phonics)

2.1. Nhận diện âm đầu giống nhau  (Lớp 1–3)

Khoanh tròn từ có âm đầu KHÁC với các từ còn lại trong mỗi nhóm.

  1. bat — ball — cat — bed
  2. sun — sit — run — six
  3. map — man — car — mat
  4. top — ten — tap — dog
  5. fish — fun — cup — fan
  6. pen — pig — dog — pot

2.2. Chọn từ có phát âm khác  (Lớp 3–5)

Trong mỗi nhóm bốn từ, khoanh tròn từ có cách phát âm khác với ba từ còn lại.

  1. cat — hat — make — bat
  2. see — bee — bed — tree
  3. go — no — do — so
  4. book — look — food — cook
  5. boy — toy — boot — joy
  6. cake — cat — plate — late

2.3. Nghe và khoanh từ đúng  (Lớp 2–4)

Hướng dẫn giáo viên/phụ huynh: đọc to từng từ in đậm bên dưới cho học sinh nghe. Học sinh khoanh vào từ mình nghe được trong mỗi dòng.

Từ giáo viên đọc (không cho học sinh xem)Học sinh khoanh
shipship / sheep
pinpin / pen
capcap / cup
hathat / hot
bitbit / bat

3. Bài tập ngữ pháp (Grammar)

3.1. Chọn đáp án đúng (multiple choice)  (Lớp 2–5)

  1. She ___ to school every day. A. go B. goes C. going
  2. There ___ two apples on the table. A. is B. are C. am
  3. ___ you like ice cream? A. Do B. Does C. Is
  4. My brother ___ football on Sundays. A. play B. plays C. is play
  5. I ___ a student. A. am B. is C. are
  6. They ___ playing in the garden now. A. is B. are C. am
  7. He ___ TV every evening. A. watch B. watches C. watching
  8. We ___ to the park yesterday. A. go B. goes C. went

3.2. Chia dạng đúng của động từ  (Lớp 3–5)

Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì được yêu cầu.

ThìCâu
Hiện tại đơnShe (play) ___ football every weekend.
Hiện tại tiếp diễnShe (play) ___ football now.
Hiện tại đơnMy mother (cook) ___ dinner every day.
Hiện tại tiếp diễnLook! The dog (run) ___ in the park.
Hiện tại đơnI (go) ___ to school by bike.
Hiện tại tiếp diễnThey (do) ___ their homework now.

3.3. Sắp xếp từ thành câu  (Lớp 3–5)

  1. school / go / I / to → ______________________
  2. cat / a / have / I → ______________________
  3. is / this / my / book → ______________________
  4. playing / are / football / they → ______________________
  5. like / does / she / apples → ______________________
  6. park / walk / dog / the / in / I / my → ______________________

3.4. Biến đổi câu (khẳng định – phủ định – nghi vấn)  (Lớp 4–5)

Hoàn thành bảng bằng cách viết câu phủ định và câu nghi vấn tương ứng.

Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
She likes apples.  
They play football.  
He is a teacher.  
We have a big house.  
I go to school by bus.  

3.5. Tìm và sửa lỗi sai  (Lớp 4–5)

Mỗi câu sau có một lỗi sai. Gạch chân lỗi và viết lại câu đúng.

  1. She go to school every day.
  2. There is two books on the table.
  3. I is a student.
  4. He don’t like milk.
  5. They plays football every Sunday.
  6. My sister have a red bike.

4. Bài tập đọc hiểu (Reading comprehension)

4.1. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi  (Lớp 3–5)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi bên dưới.

Tom has a small dog. The dog is brown and white. Every morning, Tom takes the dog for a walk in the park. They play together and Tom feeds the dog after the walk. Tom loves his dog very much.

  1. What color is Tom’s dog?
  2. Where does Tom take the dog every morning?
  3. What does Tom do after the walk?
  4. How does Tom feel about his dog?

4.2. Đúng/Sai (True/False)  (Lớp 3–5)

Dựa vào đoạn văn ở mục 5.1, đánh dấu Đúng (T) hoặc Sai (F).

  1. The dog is black. (T / F)
  2. Tom takes the dog for a walk every morning. (T / F)
  3. Tom feeds the dog before the walk. (T / F)
  4. Tom loves his dog very much. (T / F)

4.3. Điền từ vào đoạn văn (cloze test)  (Lớp 4–5)

Word bank: is  •  plays  •  friends  •  school  •  happy

My name is Linh. I ___ (1) ten years old. I go to ___ (2) every day. I have many ___ (3) in my class. After school, I ___ (4) football with my brother. I feel very ___ (5) every day.

4.4. Nối câu hỏi với câu trả lời  (Lớp 3–4)

Câu hỏiCâu trả lời
1. What is your name?a. I am ten years old.
2. How old are you?b. I live in Hanoi.
3. Where do you live?c. My name is Linh.
4. What is your favourite subject?d. My favourite subject is English.

5. Bài tập viết (Writing)

5.1. Viết lại câu theo mẫu  (Lớp 3–5)

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi.

  1. The book is interesting. → This is ______________________.
  2. She is a good student. → She studies ______________________.
  3. I have a red bike. → My bike ______________________.
  4. He plays football well. → He is ______________________.
  5. The weather is nice today. → Today ______________________.
  6. My mother cooks delicious food. → The food ______________________.

5.2. Hoàn thành câu dựa trên gợi ý  (Lớp 2–4)

  1. I / like / play / football → ______________________
  2. She / go / school / every day → ______________________
  3. We / have / dinner / at 6 pm → ______________________
  4. They / watch / TV / in the evening → ______________________
  5. He / do / homework / after school → ______________________
  6. My family / live / in a small house → ______________________

5.3. Viết đoạn văn ngắn theo chủ đề  (Lớp 5)

Viết một đoạn văn ngắn (4–5 câu) giới thiệu về gia đình em. Sử dụng khung viết gợi ý dưới đây.

  1. Câu mở đầu: giới thiệu gia đình em có bao nhiêu người.
  2. Câu thân bài (2–3 câu): kể tên và nghề nghiệp/công việc của các thành viên.
  3. Câu kết: nêu cảm nghĩ của em về gia đình.

Bài viết của em:

______________________________________________________________

______________________________________________________________

______________________________________________________________

5.4. Viết chính tả (dictation)  (Lớp 2–5)

Hướng dẫn giáo viên/phụ huynh: đọc to từng câu hai lần, học sinh viết lại vào vở, sau đó so sánh với đáp án.

  1. I have a small dog.
  2. She goes to school by bus.
  3. We play football every weekend.
  4. My mother cooks dinner every evening.
  5. They are watching TV now.

6. Bài tập nghe và nói (Listening & Speaking)

6.1. Nghe và chọn đáp án đúng  (Lớp 2–4)

Hướng dẫn: giáo viên/phụ huynh đọc to đoạn hội thoại ngắn, học sinh khoanh vào đáp án đúng.

Đoạn đọc: “Lan has a cat. The cat is white. It likes to sleep on the sofa.”

  1. What pet does Lan have? A. dog B. cat C. bird
  2. What color is the cat? A. black B. brown C. white
  3. Where does the cat like to sleep? A. on the bed B. on the sofa C. on the floor

6.2. Nghe và điền từ còn thiếu  (Lớp 3–5)

Hướng dẫn: đọc to đoạn văn bên dưới, học sinh chỉ nhìn bản có chỗ trống và điền từ nghe được.

My name is ___ (1). I am ___ (2) years old. I live in ___ (3).

Bản đầy đủ cho người đọc: “My name is Nam. I am nine years old. I live in Da Nang.”

6.3. Thực hành hội thoại theo mẫu  (Lớp 3–5)

Luyện tập theo cặp: một bạn đóng vai A, một bạn đóng vai B, sau đó đổi vai.

A: What’s your favourite color?

B: My favourite color is blue. What about you?

A: I like green. Do you like reading books?

B: Yes, I do. I read every night before bed.

6.4. Trả lời câu hỏi cá nhân bằng miệng  (Lớp 1–3)

Học sinh luyện trả lời miệng các câu hỏi sau với giáo viên hoặc bạn cùng lớp.

  1. What’s your name?
  2. How old are you?
  3. What is your favourite subject?
  4. Do you have any pets?
  5. What do you like to do after school?

7. Ứng dụng các dạng bài tập vào từng chủ đề quen thuộc

7.1. Chủ đề: Gia đình, trường học, bạn bè  (Lớp 2–4)

Nối từ với nghĩa tiếng Việt.

Cột ACột B
1. mothera. giáo viên
2. fatherb. bạn học
3. teacherc. mẹ
4. classmated. bố

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: My ___ (mother/father) cooks breakfast for me every morning. My ___ (teacher/classmate) helps me with math.

7.2. Chủ đề: Con vật, đồ vật, màu sắc, số đếm  (Lớp 1–3)

Sắp xếp chữ cái thành từ: 1) R E D (màu) → ______  2) I V E F (số) → ______  3) I R B D (con vật) → ______

7.3. Chủ đề: Hoạt động hằng ngày, sở thích, thời tiết  (Lớp 4–5)

Viết 2–3 câu miêu tả một hoạt động em thường làm vào cuối tuần, sử dụng thì hiện tại đơn.

______________________________________________________________

______________________________________________________________

8. Đề ôn tập tổng hợp theo khối lớp

8.1. Đề ôn lớp 1–2  (10 câu)

Phần A. Nối từ với nghĩa tiếng Việt (4 điểm)

Cột ACột B
1. cata. con chó
2. dogb. con mèo
3. redc. màu xanh
4. blued. màu đỏ

Phần B. Khoanh vào từ có âm đầu khác (3 điểm)

  1. bat — ball — cat — bed
  2. sun — sit — run — six
  3. top — ten — tap — dog

Phần C. Điền từ vào chỗ trống (3 điểm)

Word bank: dog  •  happy  •  book

  1. I have a small ___.
  2. I feel ___ today.
  3. She is reading a ___.

8.2. Đề ôn lớp 3  (15 câu)

Phần A. Chọn đáp án đúng (5 điểm)

  1. She ___ to school every day. A. go B. goes C. going
  2. ___ you like ice cream? A. Do B. Does C. Is
  3. There ___ two books on the table. A. is B. are C. am
  4. He ___ football every Sunday. A. play B. plays C. playing
  5. I ___ a student. A. am B. is C. are

Phần B. Sắp xếp từ thành câu (3 điểm)

  1. school / go / I / to → ______
  2. cat / a / have / I → ______
  3. is / this / my / book → ______

Phần C. Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi (4 điểm)

Lan has a small cat. The cat is white and black. Lan feeds the cat every morning before school.

  1. What pet does Lan have?
  2. What color is the cat?
  3. When does Lan feed the cat?

Phần D. Nối câu hỏi với câu trả lời (3 điểm)

Câu hỏiCâu trả lời
1. What is your name?a. I am nine years old.
2. How old are you?b. My name is Nam.
3. Where do you live?c. I live in Hue.

8.3. Đề ôn lớp 4–5  (18 câu)

Phần A. Chia động từ theo thì đúng (4 điểm)

  1. She (play) ___ football every weekend.
  2. Look! The dog (run) ___ in the park.
  3. My mother (cook) ___ dinner every day.
  4. They (do) ___ their homework now.

Phần B. Tìm và sửa lỗi sai (3 điểm)

  1. She go to school every day.
  2. There is two books on the table.
  3. He don’t like milk.

Phần C. Biến đổi câu (3 điểm) — viết câu phủ định và nghi vấn

Khẳng địnhPhủ địnhNghi vấn
She likes apples.  
They play football.  
He is a teacher.  

Phần D. Đọc hiểu đoạn dài (4 điểm)

Nam is a Grade 5 student. Every morning, he wakes up at 6 a.m. and goes jogging with his father. After breakfast, he goes to school by bike. In the afternoon, he does his homework and plays football with his friends. Nam loves his daily routine because it keeps him healthy and happy.

  1. What time does Nam wake up?
  2. How does Nam go to school?
  3. What does Nam do in the afternoon?
  4. Why does Nam love his daily routine?

Phần E. Viết đoạn văn ngắn (4 điểm)

Viết một đoạn văn ngắn (4–5 câu) miêu tả hoạt động buổi sáng của em.

______________________________________________________________

______________________________________________________________

Đáp án bài tập tiếng Anh cho học sinh tiểu học

  1. Từ vựng

1.1: 1-c, 2-a, 3-b, 4-e, 5-d, 6-f, 7-g, 8-h

1.2: red, dog, milk, school, big, book, park, happy

1.3: CAT, DOG, BALL, BOOK, SUN, RAIN, HOUSE, CAR

1.4: CAT (hàng 1), DOG (hàng 2), PIG (hàng 3), HEN (hàng 4), COW (hàng 5), FOX (hàng 6) — mỗi từ là 3 chữ cái đầu của hàng tương ứng.

1.5: Food: apple, banana, orange | Animal: dog, cat, bird | Vehicle: car, bus, bike

  1. Ngữ âm

2.1: cat (còn lại âm /b/); six (còn lại âm /s/… run có âm /r/, đáp án: run khác vì âm đầu /r/ trong khi các từ khác /s/); car (khác vì âm /k/… map, man, mat đều /m/); dog (khác vì các từ còn lại đều /t/); cup (khác vì còn lại đều /f/); dog (khác vì còn lại đều /p/).

Gợi ý chấm: mỗi nhóm có 1 từ có âm đầu khác 3 từ còn lại — giáo viên đối chiếu theo âm /b/, /s/, /m/, /t/, /f/, /p/ tương ứng.

2.2: make (âm /eɪ/, khác /æ/); bed (âm /e/, khác /iː/); do (âm /uː/ đặc biệt so với /oʊ/); food (âm /uː/ dài, khác /ʊ/); boot (âm /uː/, khác /ɔɪ/); cat (âm /æ/, khác /eɪ/).

2.3: ship, pin, cap, hat, bit (theo đúng từ giáo viên đọc).

  1. Ngữ pháp

3.1: B, B, A, B, A, B, B, C

3.2: plays, is playing, cooks, is running, go, are doing

3.3: I go to school. / I have a cat. / This is my book. / They are playing football. / Does she like apples? / I walk my dog in the park.

3.4: She likes apples. → She does not like apples. → Does she like apples? | They play football. → They do not play football. → Do they play football? | He is a teacher. → He is not a teacher. → Is he a teacher? | We have a big house. → We do not have a big house. → Do we have a big house? | I go to school by bus. → I do not go to school by bus. → Do I go to school by bus?

3.5: goes (không phải go) / are (không phải is) / am (không phải is) / doesn’t (không phải don’t) / play (không phải plays) / has (không phải have)

  1. Đọc hiểu

4.1: Brown and white. / To the park. / He feeds the dog. / He loves his dog very much.

4.2: F, T, F, T

4.3: (1) am, (2) school, (3) friends, (4) plays, (5) happy

4.4: 1-c, 2-a, 3-b, 4-d

  1. Viết

5.1: an interesting book. / well. / is red. / good at football. / is nice. / is delicious.

5.2: I like playing football. / She goes to school every day. / We have dinner at 6 pm. / They watch TV in the evening. / He does homework after school. / My family lives in a small house.

5.3, 5.4: học sinh tự viết/viết chính tả theo đúng câu gốc — giáo viên đối chiếu trực tiếp.

  1. Nghe – nói

6.1: B, C, B

6.2: (1) Nam, (2) nine, (3) Da Nang

6.3, 7.4: thực hành miệng — không có đáp án cố định.

  1. Ứng dụng theo chủ đề

7.1: 1-c, 2-d, 3-a, 4-b | mother, teacher

7.2: RED, FIVE, BIRD

7.3: học sinh tự viết theo mẫu.

  1. Đề ôn tổng hợp

8.1 — A: 1-b, 2-a, 3-d, 4-c | B: cat, sit, dog | C: dog, happy, book

8.2 — A: B, A, B, B, A | B: I go to school. / I have a cat. / This is my book. | C: cat, white and black, before school | D: 1-b, 2-a, 3-c

8.3 — A: plays, is running, cooks, are doing | B: goes, are, doesn’t | C: (xem mẫu biến đổi ở mục 4.4, áp dụng tương tự) | D: 6 a.m., by bike, does homework and plays football with friends, because it keeps him healthy and happy | E: học sinh tự viết.

Rate this post
Call Us Now